Ngăn kéo là gì? 🗄️ Nghĩa, giải thích Ngăn kéo
Ngăn kéo là gì? Ngăn kéo là bộ phận của bàn, tủ có thể kéo ra đẩy vào để chứa đồ vật. Đây là vật dụng quen thuộc trong mọi gia đình Việt Nam, từ bàn học sinh đến tủ quần áo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ý nghĩa mở rộng của từ “ngăn kéo” ngay bên dưới!
Ngăn kéo nghĩa là gì?
Ngăn kéo là danh từ chỉ phần hộp có thể trượt ra vào trong thân bàn, tủ, dùng để cất giữ đồ vật gọn gàng. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “ngăn kéo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ bộ phận nội thất có thể kéo ra đẩy vào. Ví dụ: ngăn kéo bàn, ngăn kéo tủ, ngăn kéo commode.
Nghĩa bóng: Chỉ nơi cất giấu, lưu trữ điều gì đó trong tâm trí. Ví dụ: “Cất kỷ niệm vào ngăn kéo ký ức.”
Trong công nghệ: Thuật ngữ “drawer” (ngăn kéo) dùng để chỉ menu trượt trong thiết kế ứng dụng di động.
Ngăn kéo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngăn kéo” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ngăn” (phần chia ra) và “kéo” (hành động kéo ra). Tên gọi xuất phát từ chính cách thức sử dụng: kéo ra để lấy đồ, đẩy vào để cất.
Sử dụng “ngăn kéo” khi nói về bộ phận chứa đồ có thể trượt trong các loại bàn, tủ, kệ.
Cách sử dụng “Ngăn kéo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngăn kéo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngăn kéo” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vật dụng cụ thể trong nội thất. Ví dụ: ngăn kéo gỗ, ngăn kéo nhựa, ngăn kéo inox.
Nghĩa bóng: Chỉ nơi lưu giữ trong tâm trí, ký ức. Ví dụ: ngăn kéo kỷ niệm, ngăn kéo quá khứ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngăn kéo”
Từ “ngăn kéo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Con cất vở vào ngăn kéo bàn học đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ bộ phận của bàn học.
Ví dụ 2: “Chìa khóa để trong ngăn kéo tủ đầu giường.”
Phân tích: Chỉ vị trí cụ thể để cất đồ vật nhỏ.
Ví dụ 3: “Cô ấy cất mối tình đầu vào ngăn kéo ký ức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc lưu giữ kỷ niệm trong tâm trí.
Ví dụ 4: “Chiếc tủ này có sáu ngăn kéo rất tiện lợi.”
Phân tích: Mô tả số lượng và công dụng của nội thất.
Ví dụ 5: “Ngăn kéo bị kẹt, kéo mãi không ra.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng hỏng hóc của vật dụng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngăn kéo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngăn kéo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngăn kéo” với “hộc tủ” hoặc “hộc bàn”.
Cách dùng đúng: Cả ba từ đều đúng, nhưng “ngăn kéo” phổ thông hơn, “hộc” thường dùng ở miền Nam.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngăng kéo” hoặc “ngăn kéu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngăn kéo” với dấu huyền ở “kéo”.
“Ngăn kéo”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngăn kéo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hộc tủ | Kệ mở |
| Hộc bàn | Giá treo |
| Khay kéo | Ngăn cố định |
| Drawer | Tủ kín |
| Ngăn trượt | Hộp đậy |
| Ô kéo | Ngăn đóng |
Kết luận
Ngăn kéo là gì? Tóm lại, ngăn kéo là bộ phận trượt ra vào trong bàn, tủ dùng để cất đồ. Hiểu đúng từ “ngăn kéo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và mô tả nội thất rõ ràng hơn.
