Nổi trận lôi đình là gì? 😤 Nghĩa Nổi trận lôi đình

Nổi trận lôi đình là gì? Nổi trận lôi đình là thành ngữ Hán Việt chỉ trạng thái nổi cơn giận dữ dội, mãnh liệt như sấm sét. Đây là cách diễn đạt hình ảnh, thường dùng để miêu tả người đang trong cơn thịnh nộ, mất kiểm soát cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Nổi trận lôi đình nghĩa là gì?

Nổi trận lôi đình là thành ngữ diễn tả trạng thái nổi cơn giận dữ dội, thịnh nộ mãnh liệt tựa như sấm sét. Trong đó, “lôi” (雷) nghĩa là sấm, “đình” (霆) nghĩa là sét.

Thành ngữ nổi trận lôi đình mượn hình ảnh sấm sét – hiện tượng thiên nhiên dữ dội, bất ngờ – để so sánh với cơn giận bùng phát mạnh mẽ của con người. Người ta dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh mức độ tức giận cực độ, khó kiềm chế.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này xuất hiện phổ biến khi miêu tả ai đó đang rất tức giận, la hét hoặc có hành động quyết liệt. Ví dụ: “Nghe tin con thi trượt, bố nổi trận lôi đình.”

Trong văn học: Cụm từ thường xuất hiện trong truyện cổ, tiểu thuyết để miêu tả cơn thịnh nộ của vua chúa, quan lại hoặc nhân vật có quyền lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nổi trận lôi đình”

Thành ngữ “nổi trận lôi đình” có nguồn gốc từ tiếng Hán, với “lôi đình” (雷霆) nghĩa gốc là sấm sét. Xưa kia, cụm từ này dùng để chỉ cơn giận của bậc đế vương, tôn giả. Về sau, nghĩa mở rộng để phiếm chỉ cơn thịnh nộ dữ dội của bất kỳ ai.

Sử dụng “nổi trận lôi đình” khi muốn miêu tả ai đó đang cực kỳ tức giận, mất bình tĩnh hoặc có phản ứng dữ dội trước một sự việc.

Nổi trận lôi đình sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “nổi trận lôi đình” được dùng khi miêu tả cơn giận bùng phát mạnh, thường kèm la hét, quát tháo hoặc hành động quyết liệt trong các tình huống bất ngờ, bực tức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nổi trận lôi đình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nổi trận lôi đình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi phát hiện nhân viên gian lận sổ sách, giám đốc nổi trận lôi đình ngay tại cuộc họp.”

Phân tích: Diễn tả cơn giận dữ dội, bùng phát ngay lập tức khi phát hiện sai phạm nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Mẹ nổi trận lôi đình khi thấy phòng con bừa bộn như bãi chiến trường.”

Phân tích: Miêu tả phản ứng tức giận mạnh của người mẹ trước tình trạng mất trật tự.

Ví dụ 3: “Vua nghe tin phản loạn liền nổi trận lôi đình, ra lệnh truy bắt ngay.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ cơn thịnh nộ của bậc quân vương.

Ví dụ 4: “Chỉ vì một lời nói đùa mà anh ấy đã nổi trận lôi đình, khiến cả nhóm sợ hãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh phản ứng giận dữ quá mức, thiếu kiềm chế trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Đừng để sếp biết chuyện này, không thì ông ấy sẽ nổi trận lôi đình mất.”

Phân tích: Dùng để cảnh báo về khả năng ai đó sẽ rất tức giận nếu biết sự việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nổi trận lôi đình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nổi trận lôi đình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nổi giận đùng đùng Bình tĩnh
Giận tím mặt Điềm đạm
Tức sôi máu Ôn hòa
Nổi cơn thịnh nộ Nhẫn nhịn
Giận run người Từ tốn
Sôi sục tức giận Kiềm chế

Dịch “Nổi trận lôi đình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nổi trận lôi đình 大发雷霆 (Dà fā léi tíng) Fly into a rage 激怒する (Gekido suru) 격노하다 (Gyeognohada)

Kết luận

Nổi trận lôi đình là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt diễn tả cơn giận dữ dội như sấm sét. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng “nổi trận lôi đình” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.