Nội tiết tố là gì? 🫁 Nghĩa Nội tiết tố
Nội tiết tố là gì? Nội tiết tố hay hormone là các chất hóa học được tiết ra từ các tuyến nội tiết trong cơ thể, có chức năng điều hòa và phối hợp nhiều hoạt động sinh lý quan trọng. Đây là “sứ giả hóa học” giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản và tâm trạng. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò và tầm quan trọng của nội tiết tố nhé!
Nội tiết tố nghĩa là gì?
Nội tiết tố (tiếng Anh: hormone) là tập hợp tất cả các hormone được tiết ra từ các tuyến nội tiết của cơ thể, có chức năng phối hợp với nhau để duy trì hoạt động bình thường. Các tuyến nội tiết không có ống dẫn nên hormone được sản xuất ra sẽ trực tiếp đi vào máu.
Hiện nay, các nhà khoa học đã phát hiện hơn 50 loại hormone trong cơ thể người. Mỗi nội tiết tố đóng một hoặc nhiều vai trò nhất định như trao đổi chất, điều hòa huyết áp, cân bằng nhiệt độ cơ thể, tăng trưởng và sinh sản.
Một số tuyến nội tiết chính trong cơ thể bao gồm: tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến tụy, tinh hoàn và buồng trứng. Tình trạng thiếu hụt hoặc rối loạn nội tiết tố có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nội tiết tố
Từ “nội tiết tố” là thuật ngữ y học Việt Nam, trong đó “nội tiết” chỉ sự tiết vào bên trong (vào máu), “tố” nghĩa là chất. Thuật ngữ “hormone” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “hormaein” nghĩa là “kích thích”.
Sử dụng nội tiết tố khi nói về các chất hóa học điều hòa cơ thể, trong lĩnh vực y khoa, sinh học hoặc khi đề cập đến sức khỏe sinh sản, trao đổi chất.
Nội tiết tố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ nội tiết tố được dùng trong y học khi nói về hormone, trong đời sống khi đề cập đến sức khỏe phụ nữ, nam giới, hoặc khi bàn về các vấn đề tăng trưởng, sinh sản và tâm trạng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nội tiết tố
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội tiết tố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phụ nữ tuổi mãn kinh thường bị rối loạn nội tiết tố.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ sự mất cân bằng hormone ở phụ nữ.
Ví dụ 2: “Nội tiết tố estrogen đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt.”
Phân tích: Chỉ một loại hormone cụ thể và chức năng của nó.
Ví dụ 3: “Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố trong cơ thể.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe đời sống, nói về tác động của lối sống đến hormone.
Ví dụ 4: “Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nội tiết tố để chẩn đoán bệnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khám chữa bệnh, kiểm tra nồng độ hormone.
Ví dụ 5: “Nội tiết tố tăng trưởng giúp trẻ em phát triển chiều cao.”
Phân tích: Chỉ hormone GH và vai trò trong sự phát triển cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nội tiết tố
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội tiết tố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hormone | Ngoại tiết |
| Hoóc-môn | Enzyme (men) |
| Kích thích tố | Chất ức chế |
| Chất nội tiết | Độc tố |
| Hormone sinh học | Kháng thể |
Dịch Nội tiết tố sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nội tiết tố | 激素 (Jīsù) / 荷尔蒙 (Hé’ěrméng) | Hormone | ホルモン (Horumon) | 호르몬 (Horeumon) |
Kết luận
Nội tiết tố là gì? Tóm lại, nội tiết tố là tập hợp các hormone được tiết ra từ tuyến nội tiết, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa mọi hoạt động của cơ thể. Hiểu đúng về nội tiết tố giúp bạn chăm sóc sức khỏe tốt hơn và phát hiện sớm các vấn đề liên quan.
