Nổi tam bành là gì? 😤 Nghĩa Nổi tam bành

Nổi tam bành là gì? Nổi tam bành là thành ngữ chỉ trạng thái tức giận dữ dội, mất kiểm soát cảm xúc, thường bùng phát đột ngột và mãnh liệt. Theo quan niệm dân gian, cơn giận này do ba vị hung thần xúi giục gây ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng thành ngữ “nổi tam bành” trong tiếng Việt nhé!

Nổi tam bành nghĩa là gì?

Nổi tam bành là trạng thái nổi giận gay gắt, bốc hỏa, mất kiềm chế cảm xúc. Đây là thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả cơn thịnh nộ bùng phát dữ dội.

Trong đời sống, “nổi tam bành” còn được hiểu theo nhiều sắc thái:

Trong văn học cổ điển: Thành ngữ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Mụ nghe nàng nói hay tình, Bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên” — miêu tả cơn giận bùng lên của Tú Bà.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người ta dùng “nổi tam bành“, “nổi máu tam bành” để chỉ ai đó đang cực kỳ tức giận, có thể chửi bới, la hét hoặc hành động thiếu kiểm soát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nổi tam bành”

“Tam bành” bắt nguồn từ Đạo giáo, chỉ ba vị hung thần Bành Cư, Bành Kiêu, Bành Chất trấn yểm trong cơ thể người — một ở đầu, một ở bụng, một ở tim. Ba vị thần này chuyên xúi giục con người làm điều xằng bậy và gây ra những cơn giận dữ.

Sử dụng “nổi tam bành” khi muốn diễn tả cơn tức giận mãnh liệt, bùng phát đột ngột và khó kiềm chế.

Nổi tam bành sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “nổi tam bành” khi miêu tả ai đó đang cực kỳ tức giận, mất bình tĩnh, hoặc có hành động nóng nảy, bốc đồng trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nổi tam bành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “nổi tam bành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin con thi trượt, bố nổi tam bành quát mắng ầm ĩ.”

Phân tích: Diễn tả cơn giận bùng phát dữ dội của người cha khi nhận tin xấu.

Ví dụ 2: “Chị ấy nổi tam bành khi phát hiện chồng nói dối.”

Phân tích: Chỉ sự tức giận mãnh liệt do bị lừa dối, phản bội.

Ví dụ 3: “Đừng chọc anh ta lúc này, cẩn thận nổi tam bành đấy!”

Phân tích: Lời cảnh báo về khả năng ai đó sẽ nổi giận nếu bị khiêu khích.

Ví dụ 4: “Bà chủ nổi tam bành đuổi việc nhân viên ngay lập tức.”

Phân tích: Miêu tả hành động quyết liệt do tức giận không kiềm chế được.

Ví dụ 5: “Mỗi lần thua cờ, ông ấy lại nổi tam bành hất đổ bàn cờ.”

Phân tích: Chỉ thói quen nổi nóng thiếu kiểm soát trong tình huống cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nổi tam bành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nổi tam bành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nổi trận lôi đình Bình tĩnh
Nổi máu tam bành Điềm đạm
Giận sôi máu Ôn hòa
Bốc hỏa Nhẫn nại
Nổi đóa Kiềm chế
Lồng lộn Từ tốn

Dịch “Nổi tam bành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nổi tam bành 大发雷霆 (Dà fā léi tíng) Fly off the handle 激怒する (Gekido suru) 화가 머리끝까지 나다 (Hwaga meorikkeut-kkaji nada)

Kết luận

Nổi tam bành là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cơn giận dữ dội, bắt nguồn từ tín ngưỡng Đạo giáo về ba vị hung thần trong cơ thể người. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.