Nồi supde là gì? 🍲 Nghĩa, giải thích Nồi supde
Nồi supde là gì? Nồi supde (súp-de) là thiết bị dùng để đun nước dưới áp suất cao, tạo ra hơi nước để vận hành các động cơ hơi nước trong công nghiệp. Đây là thuật ngữ kỹ thuật có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường xuất hiện trong lĩnh vực cơ khí và sản xuất năng lượng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nồi supde” trong tiếng Việt nhé!
Nồi supde nghĩa là gì?
Nồi supde là nồi lớn được thiết kế để đun nước đến nhiệt độ cao dưới áp suất lớn, nhằm tạo ra hơi nước phục vụ cho nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong các động cơ hơi nước. Từ này còn được viết là “nồi súp-de” hoặc gọi tắt là “súp de”.
Trong tiếng Việt, “nồi supde” có thể hiểu theo các nghĩa sau:
Trong kỹ thuật công nghiệp: Chỉ bộ phận chứa nước để đun sôi sinh ra hơi có áp suất cao, làm chạy động cơ hơi nước. Đây là thiết bị quan trọng trong nhà máy, xí nghiệp và tàu thủy.
Trong đời sống: Đôi khi người ta dùng từ “nồi supde” để chỉ nồi áp suất dùng trong nấu ăn hoặc hấp sát trùng, do nguyên lý hoạt động tương tự là sử dụng hơi nước dưới áp suất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nồi supde”
Từ “supde” bắt nguồn từ tiếng Pháp “chaudière” (đọc là /ʃo.djɛʁ/), có nghĩa là nồi hơi, thiết bị tạo hơi nước. Từ này du nhập vào tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc, khi công nghệ hơi nước được áp dụng rộng rãi.
Sử dụng từ “nồi supde” khi nói về thiết bị công nghiệp tạo hơi nước, hệ thống sưởi ấm, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật cơ khí liên quan đến động cơ hơi nước.
Nồi supde sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nồi supde” được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp khi đề cập đến thiết bị tạo hơi nước, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ nồi áp suất gia dụng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nồi supde”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nồi supde” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy công nghiệp lắp đặt nồi supde để tạo hơi nước cho quá trình sản xuất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ thiết bị tạo hơi nước trong nhà máy.
Ví dụ 2: “Khi vận hành nồi supde, cần chú ý đến áp suất và nhiệt độ để đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố an toàn khi sử dụng thiết bị áp suất cao.
Ví dụ 3: “Đầu máy xe lửa hơi nước ngày xưa hoạt động nhờ nồi supde.”
Phân tích: Chỉ bộ phận quan trọng của đầu máy xe lửa cổ điển chạy bằng hơi nước.
Ví dụ 4: “Trong cơ sở chế biến thực phẩm, nồi supde làm nóng nước để khử trùng nguyên liệu.”
Phân tích: Ứng dụng trong ngành thực phẩm công nghiệp.
Ví dụ 5: “Bà ngoại vẫn gọi nồi áp suất là nồi supde theo thói quen ngày xưa.”
Phân tích: Cách dùng trong khẩu ngữ, thế hệ cũ hay gọi nồi áp suất là nồi supde.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nồi supde”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nồi supde”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nồi hơi | Máy lạnh |
| Nồi áp suất | Hệ thống làm lạnh |
| Thiết bị tạo hơi | Tủ đông |
| Boiler | Điều hòa |
| Lò hơi | Quạt gió |
| Nồi chưng | Bình giữ lạnh |
Dịch “Nồi supde” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nồi supde | 锅炉 (Guōlú) | Boiler / Steam boiler | ボイラー (Boirā) | 보일러 (Boilleo) |
Kết luận
Nồi supde là gì? Tóm lại, nồi supde là thiết bị đun nước dưới áp suất cao để tạo hơi nước, có nguồn gốc từ tiếng Pháp “chaudière”. Hiểu đúng về nồi supde giúp bạn nắm vững thuật ngữ kỹ thuật và văn hóa ngôn ngữ Việt Nam.
