Nội qui là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Nội qui

Nội quy là gì? Nội quy là những quy định, điều khoản mang tính bắt buộc trong nội bộ một tổ chức, cơ quan hoặc tập thể nhằm đảm bảo trật tự và kỷ luật. Đây là văn bản quan trọng được sử dụng phổ biến trong trường học, công ty, bệnh viện và các địa điểm công cộng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nội quy” trong tiếng Việt nhé!

Nội quy nghĩa là gì?

Nội quy là văn bản quy định các quy tắc xử sự trong nội bộ một cơ quan, tổ chức, có hiệu lực bắt buộc mọi người phải tuân theo. Đây là thuật ngữ pháp lý và hành chính cơ bản trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “nội quy” được sử dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực:

Trong giáo dục: Nội quy nhà trường quy định về giờ giấc, trang phục, thái độ học tập và các hành vi được phép hoặc cấm đối với học sinh, sinh viên.

Trong doanh nghiệp: Nội quy công ty bao gồm quy định về thời gian làm việc, kỷ luật lao động, trách nhiệm và quyền lợi của nhân viên. Theo Bộ Luật Lao động 2019, doanh nghiệp từ 10 lao động trở lên phải có nội quy bằng văn bản.

Trong các địa điểm công cộng: Nội quy thư viện, bệnh viện, nhà ga, bến xe giúp duy trì trật tự và văn minh nơi công cộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nội quy”

Từ “nội quy” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ: “nội” (內) nghĩa là bên trong, nội bộ và “quy” (規) nghĩa là quy tắc, quy định. Kết hợp lại, nội quy chỉ những quy tắc được áp dụng trong phạm vi nội bộ.

Sử dụng từ “nội quy” khi nói về các quy định bắt buộc trong tổ chức, cơ quan hoặc khi cần nhấn mạnh tính kỷ luật, trật tự của một tập thể.

Nội quy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nội quy” được dùng khi đề cập đến các quy định nội bộ của tổ chức, cơ quan, trường học, doanh nghiệp hoặc địa điểm công cộng cần được tuân thủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nội quy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nội quy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học sinh phải tuân thủ nội quy nhà trường trong suốt thời gian học tập.”

Phân tích: Chỉ các quy định bắt buộc mà học sinh cần thực hiện tại trường.

Ví dụ 2: “Công ty vừa ban hành nội quy mới về giờ giấc và trang phục làm việc.”

Phân tích: Thể hiện văn bản quy định chính thức do doanh nghiệp đưa ra.

Ví dụ 3: “Nội quy thư viện yêu cầu độc giả giữ trật tự và không mang đồ ăn vào phòng đọc.”

Phân tích: Quy định áp dụng tại địa điểm công cộng để duy trì văn minh.

Ví dụ 4: “Vi phạm nội quy lao động có thể bị xử lý kỷ luật từ khiển trách đến sa thải.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính pháp lý và hậu quả khi không tuân thủ quy định.

Ví dụ 5: “Nội quy phòng thí nghiệm được niêm yết công khai để đảm bảo an toàn cho mọi người.”

Phân tích: Quy định chuyên ngành nhằm bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nội quy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nội quy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quy định Tự do
Quy tắc Tùy ý
Quy chế Vô kỷ luật
Điều lệ Hỗn loạn
Luật lệ Bừa bãi
Kỷ luật Phóng túng

Dịch “Nội quy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nội quy 內規 (Nèi guī) Internal Regulations / Rules 内規 (Naiki) 내규 (Naegyu)

Kết luận

Nội quy là gì? Tóm lại, nội quy là những quy định bắt buộc trong nội bộ tổ chức, cơ quan nhằm đảm bảo trật tự và kỷ luật. Lưu ý “nội quy” mới là cách viết đúng chính tả, không phải “nội qui”. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.