Noãn là gì? 🥚 Nghĩa, giải thích Noãn
Noãn là gì? Noãn là bộ phận hình trứng nằm trong bầu nhụy hoa ở thực vật, về sau phát triển thành hạt; hoặc là tế bào trứng (giao tử cái) ở động vật và con người. Đây là thuật ngữ sinh học quan trọng, xuất hiện phổ biến trong y học và nông nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “noãn” trong tiếng Việt nhé!
Noãn nghĩa là gì?
Noãn là thuật ngữ sinh học chỉ bộ phận sinh sản cái, có thể là noãn thực vật (ovule) hoặc noãn động vật (ovum/egg cell).
Trong thực vật học, noãn là bộ phận nằm trong bầu nhụy hoa, có nhân chứa túi phôi và được bọc trong vỏ. Sau khi thụ tinh, noãn phát triển thành hạt. Số noãn trong bầu thay đổi từ một đến hàng nghìn tùy loài.
Trong động vật học và y học, noãn là tế bào trứng — giao tử cái do buồng trứng sản sinh. Noãn người có đường kính khoảng 0,12mm, là một trong những tế bào lớn nhất cơ thể, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Noãn”
Từ “noãn” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 卵 (noãn), nghĩa gốc là “trứng” hoặc “quả trứng”. Chữ này phản ánh hình dạng và chức năng tương tự như trứng trong sinh vật.
Sử dụng từ “noãn” khi nói về sinh học sinh sản, y học, thực vật học hoặc trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.
Noãn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “noãn” được dùng trong sinh học, y học sinh sản, thực vật học, giáo dục và nghiên cứu khoa học về quá trình thụ tinh, sinh sản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Noãn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “noãn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Noãn được thụ tinh trong ống dẫn trứng rồi di chuyển về tử cung.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ tế bào trứng của người trong quá trình thụ thai.
Ví dụ 2: “Sau khi thụ phấn, noãn phát triển thành hạt bên trong quả.”
Phân tích: Dùng trong thực vật học, mô tả quá trình hình thành hạt giống.
Ví dụ 3: “Buồng noãn chứa các noãn chờ được thụ tinh.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ cấu trúc sinh sản ở thực vật có hoa.
Ví dụ 4: “Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm lấy noãn từ buồng trứng người mẹ.”
Phân tích: Dùng trong y học sinh sản hiện đại (IVF).
Ví dụ 5: “Mỗi phụ nữ có khoảng 400.000 noãn nguyên bào từ khi sinh ra.”
Phân tích: Kiến thức sinh học về hệ sinh sản nữ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Noãn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “noãn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trứng | Tinh trùng |
| Tế bào trứng | Tinh tử |
| Giao tử cái | Giao tử đực |
| Noãn bào | Tinh bào |
| Quả trứng | Nhị hoa |
| Ovum | Sperm |
Dịch “Noãn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Noãn | 卵 (Luǎn) | Ovum / Ovule | 卵子 (Ranshi) | 난자 (Nanja) |
Kết luận
Noãn là gì? Tóm lại, noãn là thuật ngữ sinh học chỉ tế bào trứng ở động vật hoặc bộ phận sinh sản trong bầu nhụy hoa ở thực vật. Hiểu đúng từ “noãn” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành chính xác hơn.
