Nhục cảm là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhục cảm
Nhục cảm là gì? Nhục cảm là tính từ chỉ khả năng khêu gợi, kích thích ham muốn về xác thịt ở người khác giới, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, gợi cảm. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật để diễn tả sức hấp dẫn mang tính bản năng của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “nhục cảm” với các từ liên quan nhé!
Nhục cảm nghĩa là gì?
Nhục cảm là tính từ miêu tả khả năng khêu gợi, kích thích đòi hỏi về xác thịt ở người khác giới, thường nói về vẻ đẹp của nữ giới. Từ này mang sắc thái văn chương, thường xuất hiện trong phê bình nghệ thuật và văn học.
Trong tiếng Việt, “nhục cảm” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong văn học và nghệ thuật: “Nhục cảm” thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, có sức hấp dẫn mãnh liệt. Ví dụ: “một vẻ đẹp đầy nhục cảm“, “bức tranh gợi lên cảm giác nhục cảm“.
Trong đời sống: Từ này chỉ sự gợi cảm tự nhiên, bản năng của cơ thể con người, thường đi kèm với vẻ đẹp hình thể và phong cách quyến rũ.
Trong phê bình văn hóa: “Nhục cảm lành mạnh” là cụm từ được sử dụng để chỉ sự biểu đạt tình cảm, ham muốn một cách tự nhiên, không sa đà vào dung tục.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhục cảm”
Từ “nhục cảm” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “nhục” (肉 – thịt, xác thịt) và “cảm” (感 – cảm giác). Nghĩa gốc là cảm giác liên quan đến xác thịt, thể xác.
Sử dụng từ “nhục cảm” khi muốn miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, gợi cảm hoặc khi nói về sức hấp dẫn mang tính bản năng trong văn học, nghệ thuật.
Nhục cảm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhục cảm” được dùng khi mô tả vẻ đẹp gợi cảm, quyến rũ; trong phê bình văn học, nghệ thuật; hoặc khi diễn tả sức hấp dẫn về mặt thể xác một cách văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhục cảm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhục cảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy có một vẻ đẹp đầy nhục cảm, thu hút mọi ánh nhìn.”
Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, gợi cảm của một người phụ nữ.
Ví dụ 2: “Bài thơ thể hiện một nhục cảm thật là lành mạnh và cường tráng.”
Phân tích: Dùng trong phê bình văn học, chỉ sự biểu đạt tình cảm tự nhiên, mãnh liệt.
Ví dụ 3: “Bức tranh mang đậm chất nhục cảm của trường phái lãng mạn.”
Phân tích: Dùng trong nghệ thuật để chỉ phong cách gợi cảm, kích thích cảm xúc.
Ví dụ 4: “Âm nhạc đầy nhục cảm làm tăng thêm không khí lãng mạn.”
Phân tích: Mô tả âm nhạc có khả năng khơi gợi cảm xúc về mặt thể xác.
Ví dụ 5: “Phong cách thời trang của cô ấy toát lên vẻ nhục cảm tinh tế.”
Phân tích: Chỉ sự gợi cảm trong cách ăn mặc, phong cách cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhục cảm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhục cảm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gợi cảm | Thanh cao |
| Quyến rũ | Trong sáng |
| Khêu gợi | Thuần khiết |
| Sexy | Giản dị |
| Hấp dẫn | Kín đáo |
| Cuốn hút | Đoan trang |
Dịch “Nhục cảm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhục cảm | 肉感 (Ròugǎn) | Sensual | 肉感的 (Nikukan-teki) | 육감적 (Yukgamjeok) |
Kết luận
Nhục cảm là gì? Tóm lại, nhục cảm là tính từ Hán Việt chỉ khả năng khêu gợi, kích thích ham muốn về xác thịt, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ, gợi cảm trong văn học và nghệ thuật.
