Không cánh mà bay là gì? 🦅 Nghĩa Không cánh mà bay

Không cánh mà bay là gì? Không cánh mà bay là thành ngữ tiếng Việt chỉ sự việc hoặc đồ vật tự nhiên biến mất một cách khó hiểu, không rõ nguyên nhân. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, thường dùng khi muốn ám chỉ ai đó đã lấy cắp hoặc tin tức lan truyền nhanh chóng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “không cánh mà bay” nhé!

Không cánh mà bay nghĩa là gì?

Không cánh mà bay nghĩa là tự dưng mất đi lúc nào không biết, biến mất một cách vô lý, khó hiểu. Đây là thành ngữ thuần Việt, sử dụng hình ảnh ẩn dụ độc đáo.

Theo logic thông thường, muốn bay phải có cánh. Khi nói điều gì đó “không cánh mà bay”, người Việt muốn nhấn mạnh sự biến mất bí ẩn, không thể giải thích được.

Nghĩa thứ nhất: Chỉ đồ vật bỗng dưng mất đi, không biết ai lấy. Câu nói thường mang ý nghi ngờ, ám chỉ có người đã lấy trộm.

Nghĩa thứ hai: Trong thành ngữ “Lời nói không cánh mà bay”, ý chỉ tin tức, lời đồn lan truyền rất nhanh dù không ai cố ý phát tán.

Nghĩa thứ ba: Ám chỉ mọi việc đều có nguyên nhân, không có gì tự nhiên xảy ra mà không có lý do.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không cánh mà bay”

Thành ngữ “không cánh mà bay” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất phát từ quan sát tự nhiên về loài chim. Người xưa thấy chim có cánh mới bay được, nên dùng hình ảnh này để diễn tả sự vô lý khi vật gì đó biến mất.

Sử dụng “không cánh mà bay” khi muốn diễn tả sự biến mất bí ẩn của đồ vật, hoặc khi nói về tin đồn lan truyền nhanh chóng.

Không cánh mà bay sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “không cánh mà bay” được dùng khi đồ vật bị mất không rõ nguyên nhân, khi tin tức lan truyền nhanh, hoặc khi muốn ám chỉ ai đó đáng ngờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không cánh mà bay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “không cánh mà bay”:

Ví dụ 1: “Cuốn sách để trên kệ không cánh mà bay.”

Phân tích: Diễn tả cuốn sách bị mất một cách bí ẩn, không biết ai lấy.

Ví dụ 2: “Lời nói không cánh mà bay, cẩn thận kẻo hối không kịp.”

Phân tích: Khuyên nhủ người ta cẩn thận lời nói vì tin đồn lan truyền rất nhanh.

Ví dụ 3: “Chiếc ví vừa để đây mà không cánh mà bay rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội khi đồ vật biến mất không lý do.

Ví dụ 4: “Tin anh ấy từ chức không cánh mà bay khắp công ty.”

Phân tích: Miêu tả tin tức lan truyền nhanh chóng dù chưa ai chính thức công bố.

Ví dụ 5: “Của không không cánh mà bay, chắc có người lấy rồi.”

Phân tích: Ám chỉ mọi việc đều có nguyên nhân, đồ vật mất là do ai đó đã lấy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không cánh mà bay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không cánh mà bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biến mất Xuất hiện
Mất tích Còn nguyên
Tan biến Hiện diện
Bốc hơi Tìm thấy
Không cánh tự bay Nguyên vẹn
Vô tăm tích Còn đó

Dịch “Không cánh mà bay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không cánh mà bay 不翼而飞 (Bù yì ér fēi) Vanish into thin air 跡形もなく消える (Atogata mo naku kieru) 감쪽같이 사라지다 (Gamjjokgachi sarajida)

Kết luận

Không cánh mà bay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ tiếng Việt diễn tả sự biến mất bí ẩn hoặc tin đồn lan truyền nhanh. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.