Nhử là gì? 🎣 Nghĩa, giải thích Nhử
Nhử là gì? Nhử là động từ chỉ hành động dùng mồi, mưu kế hoặc lợi lộc để dụ dỗ, thu hút đối tượng đến nhằm bắt giữ hoặc đưa vào tròng. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh săn bắt, quân sự và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “nhử” nhé!
Nhử nghĩa là gì?
Nhử là động từ trong tiếng Việt, có nghĩa là dùng mồi khiến cho loài vật đến để bắt, hoặc dùng mưu mô, lợi lộc để đưa đối phương vào tròng. Từ này còn gọi là “dử”.
Trong đời sống, “nhử” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong săn bắt: Nhử dùng để chỉ hành động đặt mồi nhằm dụ động vật đến gần. Ví dụ: nhử cá, nhử chuột, nhử chim.
Trong quân sự: Nhử mang nghĩa dùng chiến thuật để dụ địch vào bẫy. Ví dụ: nhử giặc ra khỏi đồn, nhử địch vào ổ phục kích.
Trong giao tiếp: Nhử còn ám chỉ việc dùng lời hứa hẹn, tiền bạc hoặc lợi ích để thu hút, lôi kéo người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhử”
Từ “nhử” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh lối sống gắn liền với hoạt động săn bắt, đánh bẫy của người Việt xưa.
Sử dụng “nhử” khi muốn diễn tả hành động dụ dỗ, thu hút đối tượng bằng mồi hoặc mưu kế có chủ đích.
Nhử sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhử” được dùng khi mô tả hành động đặt bẫy, dụ dỗ động vật hoặc người bằng mồi, lợi ích, lời hứa hẹn nhằm đạt mục đích nhất định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy vãi thóc nhử gà vào chuồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động dùng thóc làm mồi để dụ gà.
Ví dụ 2: “Quân ta nhử địch vào ổ phục kích.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ chiến thuật dụ đối phương vào bẫy.
Ví dụ 3: “Hắn dùng tiền để nhử cô ấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dùng vật chất để lôi kéo người khác.
Ví dụ 4: “Làm mồi nhử cá phải kiên nhẫn chờ đợi.”
Phân tích: Chỉ hành động câu cá, dùng mồi để dụ cá cắn câu.
Ví dụ 5: “Chương trình khuyến mãi chỉ là chiêu nhử khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, ám chỉ việc tạo ưu đãi để thu hút người mua.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhử”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dử | Xua đuổi |
| Dụ | Từ chối |
| Dụ dỗ | Xa lánh |
| Lôi kéo | Đẩy xa |
| Thu hút | Ruồng bỏ |
| Mời gọi | Khước từ |
Dịch “Nhử” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhử | 引诱 (Yǐnyòu) | Lure / Entice | 誘う (Sasou) | 유인하다 (Yuinhada) |
Kết luận
Nhử là gì? Tóm lại, nhử là động từ chỉ hành động dùng mồi hoặc mưu kế để dụ dỗ, thu hút đối tượng. Hiểu đúng từ “nhử” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
