Nhũ là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Nhũ

Nhũ là gì? Nhũ là từ Hán Việt có nghĩa gốc chỉ vú hoặc sữa, đồng thời còn dùng để gọi chất có ánh lấp lánh trong mỹ phẩm, sơn. Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ y học, địa chất đến làm đẹp. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “nhũ” ngay bên dưới!

Nhũ nghĩa là gì?

Nhũ là từ Hán Việt (乳), nghĩa gốc chỉ vú hoặc sữa mẹ. Đây là danh từ xuất hiện trong nhiều từ ghép như nhũ hoa, nhũ mẫu, nhũ nhi.

Trong tiếng Việt, từ “nhũ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa Hán Việt: Chỉ vú hoặc sữa. Ví dụ: nhũ hoa (núm vú), nhũ mẫu (vú nuôi), nhũ nhi (trẻ còn bú).

Nghĩa trong mỹ phẩm, sơn: Chỉ chất có ánh lấp lánh, óng ánh. Ví dụ: son nhũ, phấn nhũ, sơn nhũ vàng, nhũ bạc.

Nghĩa trong địa chất: Thạch nhũ là dạng đá hình thành trong hang động do nước chứa kite canxi nhỏ giọt qua hàng triệu năm.

Nhũ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhũ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến. Trong văn hóa Á Đông, nhũ thường xuất hiện trong văn chương cổ và y học cổ truyền.

Sử dụng “nhũ” khi nói về các bộ phận cơ thể trong ngữ cảnh trang trọng, hoặc khi mô tả chất liệu có ánh kim loại lấp lánh.

Cách sử dụng “Nhũ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhũ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhũ” trong tiếng Việt

Danh từ Hán Việt: Dùng trong từ ghép chỉ vú, sữa. Ví dụ: nhũ hoa, nhũ mẫu, nhũ nhi, nhũ tương.

Danh từ chỉ chất liệu: Dùng để gọi bột hoặc chất có ánh kim. Ví dụ: nhũ vàng, nhũ bạc, nhũ hồng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhũ”

Từ “nhũ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên chị nên khám nhũ hoa định kỳ.”

Phân tích: Nhũ hoa là thuật ngữ y khoa chỉ núm vú.

Ví dụ 2: “Cô ấy thích dùng son có nhũ lấp lánh.”

Phân tích: Nhũ chỉ chất tạo ánh kim trong mỹ phẩm.

Ví dụ 3: “Hang động này có nhiều thạch nhũ rất đẹp.”

Phân tích: Thạch nhũ là dạng đá hình thành tự nhiên trong hang.

Ví dụ 4: “Nhũ mẫu chăm sóc cậu bé từ nhỏ.”

Phân tích: Nhũ mẫu nghĩa là vú nuôi, người cho bú thay mẹ.

Ví dụ 5: “Sơn nhũ vàng giúp căn phòng sang trọng hơn.”

Phân tích: Nhũ vàng là loại sơn có ánh kim màu vàng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhũ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhũ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhũ” với “nhủ” (dặn dò, bảo ban).

Cách dùng đúng: “Nhũ hoa” (vú) khác “nhủ thầm” (nói nhỏ).

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhụ” hoặc “nhừ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhũ” với dấu ngã.

“Nhũ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khô (không có sữa)
Sữa Mờ (không ánh)
Bầu sữa Đục
Ánh kim Lì (không nhũ)
Lấp lánh Trơn
Óng ánh Nhám

Kết luận

Nhũ là gì? Tóm lại, nhũ là từ Hán Việt chỉ vú hoặc sữa, đồng thời còn dùng để gọi chất có ánh lấp lánh. Hiểu đúng từ “nhũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.