Nhợt là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhợt

Nhợt là gì? Nhợt là tính từ miêu tả màu sắc bạc đi, mất tươi, thường dùng để chỉ nước da hoặc đôi môi thiếu sức sống, không hồng hào. Từ này thường xuất hiện trong văn học và đời sống để diễn tả trạng thái sức khỏe yếu hoặc cảm xúc tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhợt” nhé!

Nhợt nghĩa là gì?

Nhợt là tính từ chỉ trạng thái màu sắc nhạt đi, mất độ tươi tắn, thường dùng để mô tả nước da hoặc sắc mặt thiếu máu, không còn hồng hào.

Trong tiếng Việt, từ “nhợt” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong y học và sức khỏe: “Nhợt” thường được dùng để mô tả làn da tái, thiếu máu do bệnh tật, suy nhược hoặc mệt mỏi. Ví dụ: “Nước da nhợt nhạt sau cơn sốt.”

Trong văn học: Từ nhợt xuất hiện nhiều trong thơ ca để diễn tả sự yếu đuối, buồn bã hoặc trạng thái tinh thần không ổn định.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “nhợt” để nhận xét về vẻ ngoài thiếu sức sống, như “đôi môi nhợt nhạt”, “gương mặt tái nhợt”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhợt”

Từ “nhợt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nhợt” được ghi bằng nhiều ký tự khác nhau như 曀, 辣, 𤁕.

Sử dụng từ “nhợt” khi muốn mô tả màu sắc phai nhạt, thiếu tươi tắn của da dẻ, môi hoặc các bộ phận cơ thể.

Nhợt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhợt” được dùng khi mô tả nước da thiếu máu, sắc mặt tái do bệnh tật, mệt mỏi, sợ hãi hoặc khi diễn tả màu sắc mất độ tươi sáng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhợt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhợt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mới ốm dậy, nước da cô ấy còn nhợt nhạt lắm.”

Phân tích: Dùng để mô tả làn da thiếu sức sống sau khi bị bệnh.

Ví dụ 2: “Gương mặt anh tái nhợt khi nghe tin dữ.”

Phân tích: Diễn tả sắc mặt thay đổi do cảm xúc sợ hãi, lo lắng.

Ví dụ 3: “Đôi môi nhợt nhạt vì lạnh giá.”

Phân tích: Mô tả màu môi mất đi sắc hồng do thời tiết lạnh.

Ví dụ 4: “Cô bé có nước da nhợt, cần bổ sung dinh dưỡng.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sức khỏe thiếu máu, cần chăm sóc.

Ví dụ 5: “Ánh đèn nhợt nhạt chiếu vào căn phòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ ánh sáng yếu ớt, không rực rỡ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhợt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhợt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tái Hồng hào
Nhạt Tươi tắn
Xanh xao Rực rỡ
Bạc màu Đỏ đắn
Lợt Sáng sủa
Mét Khỏe mạnh

Dịch “Nhợt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhợt 苍白 (Cāngbái) Pale 青白い (Aojiroi) 창백한 (Changbaekhan)

Kết luận

Nhợt là gì? Tóm lại, nhợt là tính từ miêu tả màu sắc bạc đi, thiếu tươi tắn, thường dùng để chỉ nước da hoặc sắc mặt thiếu sức sống. Hiểu đúng từ “nhợt” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.