Nhột là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhột
Nhột là gì? Nhột là cảm giác khó chịu, buồn buồn ở da thịt khiến người ta bật cười khi bị cù hoặc kích thích nhẹ. Ngoài ra, “nhột” còn mang nghĩa bóng là chột dạ, e ngại khi bị người khác nhìn hoặc nhắc đến điều mình muốn giấu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về từ “nhột” trong tiếng Việt nhé!
Nhột nghĩa là gì?
Nhột là tính từ chỉ cảm giác bồn chồn, khó chịu trên da khi bị chạm vào vùng nhạy cảm, khiến người ta không nhịn được cười. Đây là phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể.
Trong tiếng Việt, từ “nhột” có hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Cảm giác buồn buồn, ngứa ngáy khi bị cù lét hoặc kích thích nhẹ trên da. Các vùng hay nhột nhất là nách, lòng bàn chân, cổ và hông.
Nghĩa bóng: Chột dạ, e ngại, bất an khi bị người khác nhìn hoặc nhắc đến điều mình muốn che giấu. Ví dụ: “Nghe đến đó là hắn nhột rồi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhột”
Từ “nhột” có nguồn gốc thuần Việt, không mang yếu tố Hán Việt. Đây là từ dân gian xuất hiện từ lâu đời, mô phỏng cảm giác kích thích nhẹ trên da.
Sử dụng từ “nhột” khi muốn diễn tả cảm giác bị cù, hoặc khi ai đó tỏ ra e ngại, chột dạ trước một tình huống nào đó.
Nhột sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhột” được dùng khi mô tả cảm giác bị cù lét, hoặc khi diễn tả tâm lý chột dạ, e ngại của ai đó trong giao tiếp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhột”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhột” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nó hay nhột lắm, đừng cù nó.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người dễ bị kích thích khi bị chạm vào.
Ví dụ 2: “Đừng làm chân tôi nhột!”
Phân tích: Cảm giác khó chịu ở lòng bàn chân khi bị ai đó cù.
Ví dụ 3: “Thấy có người nhìn mình, hắn đã hơi nhột.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cảm giác e ngại, không tự nhiên khi bị chú ý.
Ví dụ 4: “Nghe nhắc đến chuyện đó là nó nhột rồi.”
Phân tích: Chột dạ vì bị nhắc đến điều muốn giấu.
Ví dụ 5: “Tôi nhột cổ họng muốn ho.”
Phân tích: Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu ở cổ họng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhột”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhột”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Buồn (da) | Tê |
| Ngứa ngáy | Chai lì |
| Nhột nhột | Vô cảm |
| Chột dạ | Tự nhiên |
| E ngại | Thoải mái |
| Bồn chồn | Bình thản |
Dịch “Nhột” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhột | 痒痒 (Yǎng yǎng) | Ticklish | くすぐったい (Kusuguttai) | 간지럽다 (Ganjireopda) |
Kết luận
Nhột là gì? Tóm lại, nhột là cảm giác khó chịu, buồn buồn trên da khi bị cù, hoặc là tâm lý chột dạ khi bị nhắc đến điều muốn giấu. Hiểu đúng từ “nhột” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
