Nhí là gì? 👶 Nghĩa, giải thích Nhí

Nhí là gì? Nhí là tính từ chỉ sự nhỏ bé, non nớt, thường dùng để gọi trẻ em hoặc người có vóc dáng, tuổi tác còn nhỏ. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện nhiều trong các cụm từ như “ca sĩ nhí”, “diễn viên nhí”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “nhí” ngay bên dưới!

Nhí nghĩa là gì?

Nhí là tính từ dùng để chỉ sự nhỏ bé, trẻ con, non nớt về tuổi tác hoặc vóc dáng. Từ này thường đi kèm với danh từ để nhấn mạnh đặc điểm “còn nhỏ tuổi” của đối tượng được nói đến.

Trong tiếng Việt, từ “nhí” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người hoặc vật có tuổi nhỏ, vóc dáng bé. Ví dụ: ca sĩ nhí, người mẫu nhí, cầu thủ nhí.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả tiếng cười nhỏ nhẹ, khúc khích. Ví dụ: “Cô bé cười nhí nhảnh.”

Trong văn hóa đại chúng: Từ “nhí” gắn liền với các chương trình truyền hình như “Giọng hát Việt nhí”, “Bước nhảy hoàn vũ nhí”, thể hiện sự tham gia của trẻ em trong lĩnh vực nghệ thuật.

Nhí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhí” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách gọi thân mật dành cho trẻ nhỏ trong dân gian. Từ này gợi lên hình ảnh đáng yêu, ngây thơ của tuổi thơ.

Sử dụng “nhí” khi muốn nhấn mạnh đặc điểm nhỏ tuổi, non nớt của ai đó, đặc biệt trong ngữ cảnh khen ngợi hoặc yêu thương.

Cách sử dụng “Nhí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhí” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Đặt sau danh từ để chỉ đối tượng còn nhỏ tuổi. Ví dụ: ca sĩ nhí, diễn viên nhí, họa sĩ nhí.

Từ láy: Kết hợp thành từ láy “nhí nhảnh” để miêu tả tính cách vui vẻ, hồn nhiên. Ví dụ: “Em bé nhí nhảnh chạy nhảy khắp sân.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhí”

Từ “nhí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chương trình Giọng hát Việt nhí thu hút hàng triệu khán giả.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho cụm “Giọng hát Việt”, chỉ phiên bản dành cho trẻ em.

Ví dụ 2: “Con bé cười nhí nhảnh suốt buổi chiều.”

Phân tích: Từ láy “nhí nhảnh” miêu tả tiếng cười hồn nhiên, đáng yêu.

Ví dụ 3: “Cậu bé là cầu thủ nhí xuất sắc nhất giải đấu.”

Phân tích: Tính từ “nhí” chỉ cầu thủ nhỏ tuổi trong môi trường thể thao.

Ví dụ 4: “Các diễn viên nhí trong phim diễn xuất rất tự nhiên.”

Phân tích: Dùng để chỉ diễn viên là trẻ em.

Ví dụ 5: “Cô giáo nhí nhảnh dạy học rất vui.”

Phân tích: Từ láy “nhí nhảnh” miêu tả tính cách hoạt bát, không nhất thiết chỉ người nhỏ tuổi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhí” với “nhỉ” (từ đệm cuối câu hỏi).

Cách dùng đúng: “Ca sĩ nhí” (không phải “ca sĩ nhỉ”).

Trường hợp 2: Dùng “nhí” cho người lớn tuổi trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “nhí” khi nói về trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật, vui đùa.

“Nhí”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhỏ Lớn
Trưởng thành
Non nớt Già dặn
Trẻ con Người lớn
Nhỏ tuổi Cao tuổi
Nhí nhảnh Chững chạc

Kết luận

Nhí là gì? Tóm lại, nhí là tính từ chỉ sự nhỏ bé, non nớt về tuổi tác. Hiểu đúng từ “nhí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.