Dân chủ tư sản là gì? 🗳️ Nghĩa ĐCTS

Dân chủ tư sản là gì? Dân chủ tư sản là chế độ chính trị do giai cấp tư sản lãnh đạo, được thiết lập sau khi lật đổ chế độ phong kiến, thực hiện thông qua hiến pháp, bầu cử và nguyên tắc tam quyền phân lập. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử chính trị thế giới, đánh dấu bước tiến lớn của xã hội loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và bản chất của nền dân chủ tư sản nhé!

Dân chủ tư sản nghĩa là gì?

Dân chủ tư sản là hình thức quản lý nhà nước của giai cấp tư sản, được xây dựng trên nền tảng tư tưởng tự do, bình đẳng và pháp quyền. Đây là thuật ngữ chính trị học dùng để chỉ chế độ chính trị của các nước tư bản chủ nghĩa.

Dân chủ tư sản có các đặc trưng cơ bản:

Về chính trị: Thực hiện nguyên tắc “tam quyền phân lập” (lập pháp, hành pháp, tư pháp), có nhiều đảng chính trị thay nhau cầm quyền thông qua bầu cử, tuyên bố nguyên tắc “mọi người bình đẳng trước pháp luật”.

Về kinh tế: Dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, bảo vệ quyền tư hữu tài sản là bất khả xâm phạm.

Về xã hội: Thừa nhận các quyền tự do cá nhân như tự do ngôn luận, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng.

Nguồn gốc và xuất xứ của dân chủ tư sản

Dân chủ tư sản ra đời từ các cuộc cách mạng tư sản bắt đầu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 20, nhằm lật đổ chế độ phong kiến và thiết lập quyền lực của giai cấp tư sản. Các cuộc cách mạng tiêu biểu gồm: Cách mạng Anh (1640-1688), Cách mạng Mỹ (1775-1783), Cách mạng Pháp (1789-1799).

Sử dụng khái niệm “dân chủ tư sản” khi phân tích, so sánh các hệ thống chính trị hoặc nghiên cứu lịch sử phát triển xã hội.

Dân chủ tư sản sử dụng trong trường hợp nào?

Dân chủ tư sản được dùng trong nghiên cứu chính trị học, lịch sử, khi so sánh các thể chế nhà nước, hoặc khi phân tích bản chất giai cấp của các nền dân chủ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng dân chủ tư sản

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “dân chủ tư sản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cách mạng Pháp 1789 đã thiết lập nền dân chủ tư sản đầu tiên ở châu Âu lục địa.”

Phân tích: Chỉ sự ra đời của chế độ chính trị mới thay thế chế độ quân chủ chuyên chế.

Ví dụ 2: “Dân chủ tư sản là bước tiến lớn so với chế độ phong kiến.”

Phân tích: Đánh giá ý nghĩa lịch sử của nền dân chủ tư sản trong tiến trình phát triển xã hội.

Ví dụ 3: “Các nước phương Tây theo mô hình dân chủ tư sản thực hiện nguyên tắc đa đảng.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm chính trị của các quốc gia tư bản chủ nghĩa.

Ví dụ 4: “Lenin cho rằng dân chủ tư sản là nền dân chủ của thiểu số.”

Phân tích: Trích dẫn quan điểm phê phán của chủ nghĩa Mác-Lênin về bản chất giai cấp.

Ví dụ 5: “Sinh viên cần phân biệt dân chủ tư sản và dân chủ xã hội chủ nghĩa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu chính trị học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với dân chủ tư sản

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân chủ tư sản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dân chủ tự do Dân chủ xã hội chủ nghĩa
Dân chủ phương Tây Dân chủ nhân dân
Dân chủ đại nghị Chế độ phong kiến
Chế độ tư bản Chuyên chính vô sản
Thể chế đa đảng Chế độ quân chủ
Cộng hòa tư sản Chủ nghĩa xã hội

Dịch dân chủ tư sản sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dân chủ tư sản 资产阶级民主 (Zīchǎn jiējí mínzhǔ) Bourgeois democracy ブルジョア民主主義 (Burujoa minshushugi) 부르주아 민주주의 (Bureujua minjujuui)

Kết luận

Dân chủ tư sản là gì? Tóm lại, dân chủ tư sản là chế độ chính trị do giai cấp tư sản lãnh đạo, đánh dấu bước tiến quan trọng trong lịch sử nhân loại so với chế độ phong kiến. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức chính trị học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.