Bè Cánh là gì? 👥 Nghĩa, giải thích trong xã hội
Bè cánh là gì? Bè cánh là nhóm người liên kết với nhau vì lợi ích riêng, thường mang tính chất chia bè kéo cánh, gây chia rẽ trong tổ chức hoặc tập thể. Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kết bè kết đảng không lành mạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “bè cánh” trong tiếng Việt nhé!
Bè cánh nghĩa là gì?
Bè cánh là danh từ chỉ nhóm người tụ tập, liên kết với nhau dựa trên quyền lợi cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, thường gây chia rẽ nội bộ. Từ này mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, “bè cánh” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong môi trường công sở: Bè cánh ám chỉ hiện tượng nhân viên chia phe, kéo bè kết cánh để bảo vệ lợi ích nhóm, gây mất đoàn kết tập thể.
Trong chính trị: Bè cánh thường dùng để phê phán các nhóm quyền lực câu kết vì tư lợi, đi ngược lại lợi ích chung của tổ chức hay quốc gia.
Trong giao tiếp đời thường: Từ này còn dùng để chỉ những người hay tụ tập thành nhóm nhỏ, tách biệt với số đông.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bè cánh”
Từ “bè cánh” là từ thuần Việt, được ghép từ “bè” (nhóm người cùng phe) và “cánh” (lực lượng, phái). Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ sự liên kết theo nhóm.
Sử dụng “bè cánh” khi muốn phê phán hiện tượng chia rẽ, kéo bè kết đảng trong tổ chức, tập thể hoặc xã hội.
Bè cánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bè cánh” được dùng khi nói về hiện tượng chia phe kéo cánh, tụ tập vì lợi ích riêng, hoặc phê phán sự mất đoàn kết trong tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bè cánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bè cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty này đang có nhiều bè cánh, nhân viên chia phe đấu đá nhau.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng chia rẽ nội bộ trong môi trường làm việc.
Ví dụ 2: “Anh ta dựa vào bè cánh để leo lên vị trí cao.”
Phân tích: Phê phán việc dựa dẫm vào nhóm quyền lực thay vì năng lực thực sự.
Ví dụ 3: “Cần loại bỏ tư tưởng bè cánh trong tổ chức.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết xóa bỏ hiện tượng tiêu cực này.
Ví dụ 4: “Họ cùng bè cánh với nhau từ thời đại học.”
Phân tích: Chỉ nhóm người thân thiết kết bè từ lâu.
Ví dụ 5: “Bè cánh trong chính trường đang gây ra nhiều hệ lụy.”
Phân tích: Phê phán hiện tượng phe phái trong lĩnh vực chính trị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bè cánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bè cánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bè phái | Đoàn kết |
| Bè đảng | Thống nhất |
| Phe cánh | Hòa hợp |
| Vây cánh | Gắn bó |
| Phe phái | Công bằng |
| Cánh hẩu | Minh bạch |
Dịch “Bè cánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bè cánh | 派系 (Pàixì) | Faction / Clique | 派閥 (Habatsu) | 파벌 (Pabeol) |
Kết luận
Bè cánh là gì? Tóm lại, bè cánh là hiện tượng kết bè kéo cánh vì lợi ích riêng, mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa những mối quan hệ không lành mạnh.
