Cày cục là gì? 🌾 Ý nghĩa và cách hiểu Cày cục

Cày cục là gì? Cày cục là động từ chỉ hành động làm việc vất vả, tỉ mỉ, kiên trì trong thời gian dài để hoàn thành một công việc khó khăn. Từ này thường dùng để miêu tả sự chăm chỉ, cần mẫn dù gặp nhiều trở ngại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “cày cục” trong tiếng Việt nhé!

Cày cục nghĩa là gì?

Cày cục là động từ miêu tả hành động làm việc vất vả, tỉ mỉ, mất nhiều thời gian và công sức để hoàn thành một việc gì đó. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, “cày cục” thường được dùng khi ai đó phải làm việc miệt mài, kiên nhẫn dù công việc khó khăn hoặc mất nhiều thời gian. Ví dụ: “Anh ấy cày cục cả buổi mới chữa xong cái xe hỏng.”

Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc trong quá trình làm việc. Người “cày cục” thường thể hiện sự kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Trong đời sống hiện đại, cày cục còn được dùng để chỉ việc làm việc chăm chỉ trong học tập, công việc văn phòng hay bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cày cục”

“Cày cục” là từ ghép thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh người nông dân cày ruộng vất vả, cần mẫn. Từ này kết hợp giữa “cày” (làm việc chăm chỉ) và “cục” (nhấn mạnh sự vất vả, tỉ mỉ).

Sử dụng “cày cục” khi muốn miêu tả ai đó đang làm việc vất vả, kiên trì trong thời gian dài để hoàn thành công việc khó khăn.

Cày cục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cày cục” được dùng khi mô tả việc làm việc tỉ mỉ, vất vả, mất nhiều thời gian công sức, thường trong các công việc sửa chữa, học tập hoặc hoàn thành nhiệm vụ khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cày cục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cày cục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy cày cục cả buổi mới chữa xong cái xe máy hỏng.”

Phân tích: Miêu tả việc sửa xe vất vả, mất nhiều thời gian và công sức.

Ví dụ 2: “Em cày cục suốt đêm để hoàn thành bài luận văn.”

Phân tích: Chỉ việc học tập, viết bài miệt mài, kiên trì qua đêm.

Ví dụ 3: “Thợ điện cày cục mãi mới tìm ra chỗ chập điện.”

Phân tích: Nhấn mạnh công việc sửa chữa khó khăn, đòi hỏi sự tỉ mỉ.

Ví dụ 4: “Cày cục cả tuần mới xong cái dự án này.”

Phân tích: Diễn tả thời gian dài làm việc vất vả để hoàn thành công việc.

Ví dụ 5: “Bà nội cày cục cả ngày trong vườn để nhổ cỏ.”

Phân tích: Miêu tả công việc nhà nông vất vả, cần mẫn của người lớn tuổi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cày cục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cày cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kì cục Nhanh gọn
Cặm cụi Dễ dàng
Miệt mài Nhàn nhã
Chăm chỉ Lười biếng
Cần mẫn Qua loa
Kiên trì Bỏ cuộc

Dịch “Cày cục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cày cục 辛苦劳作 (Xīnkǔ láozuò) Toil / Work hard こつこつ働く (Kotsukotsu hataraku) 열심히 일하다 (Yeolsimhi ilhada)

Kết luận

Cày cục là gì? Tóm lại, cày cục là từ khẩu ngữ miêu tả việc làm việc vất vả, tỉ mỉ, kiên trì trong thời gian dài. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác sự nỗ lực trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.