Nhị cái là gì? 2️⃣ Nghĩa, giải thích Nhị cái
Nhị cái là gì? Nhị cái là bộ phận sinh sản cái của hoa, còn được gọi là nhụy hoa, có cấu tạo gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy chứa noãn. Đây là thuật ngữ quan trọng trong thực vật học, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thụ phấn và hình thành hạt giống. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu tạo và chức năng của nhị cái nhé!
Nhị cái nghĩa là gì?
Nhị cái (hay nhụy hoa) là cơ quan sinh dục cái của hoa, có chức năng tiếp nhận phấn hoa và chứa noãn mang tế bào sinh dục cái. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong sinh học thực vật.
Trong tiếng Hán Việt, “nhị cái” được viết là 雌蕊, trong đó “nhị” (蕊) nghĩa là nhị hoa và “cái” (雌) chỉ giống cái. Thuật ngữ này đối lập với “nhị đực” (雄蕊) – bộ phận sinh sản đực của hoa chứa túi phấn.
Cấu tạo của nhị cái gồm ba phần chính:
Đầu nhụy: Phần đỉnh của nhụy, có chức năng tiếp nhận và giữ hạt phấn. Đầu nhụy thường có bề mặt dính hoặc lông nhỏ để bắt phấn hoa.
Vòi nhụy: Phần cuống kéo dài nối đầu nhụy với bầu nhụy, tạo đường dẫn cho ống phấn phát triển xuống bầu.
Bầu nhụy: Phần phình to ở đáy, chứa một hoặc nhiều noãn mang tế bào trứng. Sau khi thụ tinh, bầu nhụy phát triển thành quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhị cái”
Thuật ngữ “nhị cái” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong sinh học để phân biệt với nhị đực khi mô tả cấu trúc sinh sản của hoa. Trong tiếng Anh, nhị cái được gọi là “pistil” hoặc “gynoecium”.
Sử dụng từ “nhị cái” khi học tập, nghiên cứu về cấu tạo hoa, quá trình thụ phấn và sinh sản của thực vật có hoa.
Nhị cái sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhị cái” được dùng trong giảng dạy sinh học, nghiên cứu thực vật học, nông nghiệp, lai tạo giống cây trồng và khi mô tả cấu trúc giải phẫu của hoa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhị cái”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhị cái” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoa mướp cái chỉ có nhị cái, không có nhị đực.”
Phân tích: Mô tả hoa đơn tính cái ở cây mướp, loại hoa chỉ chứa cơ quan sinh sản cái.
Ví dụ 2: “Nhị cái của hoa loa kèn có bầu nhụy dài và đầu nhụy chia ba thùy.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm hình thái cụ thể của nhụy hoa trong nghiên cứu thực vật.
Ví dụ 3: “Quá trình thụ phấn xảy ra khi hạt phấn rơi vào đầu nhị cái.”
Phân tích: Giải thích cơ chế sinh sản của thực vật có hoa trong bài học sinh học.
Ví dụ 4: “Cây bí ngô có hoa đực và hoa cái riêng biệt, hoa cái nhận biết nhờ có nhị cái phình to.”
Phân tích: Hướng dẫn phân biệt hoa đực và hoa cái ở cây đơn tính cùng gốc.
Ví dụ 5: “Sau khi thụ tinh, bầu của nhị cái phát triển thành quả chứa hạt.”
Phân tích: Mô tả quá trình hình thành quả từ nhụy hoa sau thụ tinh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhị cái”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhị cái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhụy hoa | Nhị đực |
| Nhụy cái | Nhị hoa (chỉ phần đực) |
| Bộ nhụy | Bộ nhị |
| Lá noãn | Bao phấn |
| Gynoecium (thuật ngữ khoa học) | Androecium (thuật ngữ khoa học) |
| Pistil (tiếng Anh) | Stamen (tiếng Anh) |
Dịch “Nhị cái” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhị cái / Nhụy hoa | 雌蕊 (Cí ruǐ) | Pistil / Gynoecium | 雌しべ (Meshi-be) | 암술 (Amsul) |
Kết luận
Nhị cái là gì? Tóm lại, nhị cái hay nhụy hoa là cơ quan sinh sản cái của hoa, gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy, đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và tạo hạt của thực vật.
