Ni sư là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Ni sư
Ni sư là gì? Ni sư là danh xưng dành cho nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới Tỳ kheo ni, có từ 45 tuổi đời và 25 tuổi đạo (hạ lạp) trở lên theo Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Đây là phẩm trật quan trọng trong hệ thống tôn ti của Ni giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách phân biệt Ni sư với các danh xưng khác trong Phật giáo nhé!
Ni sư nghĩa là gì?
Ni sư là nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới cụ túc (348 giới Tỳ kheo ni), đạt từ 45 tuổi đời và có ít nhất 25 hạ lạp. Đây là giáo phẩm trung gian trong hệ thống phẩm trật của Ni giới Việt Nam.
Từ “Ni sư” là từ Hán Việt, trong đó “Ni” (尼) có nguồn gốc từ tiếng Phạn “bhikkhunī”, chỉ nữ tu sĩ Phật giáo; “Sư” (師) nghĩa là thầy, người hướng dẫn. Ghép lại, Ni sư mang ý nghĩa là bậc thầy trong hàng ngũ nữ tu.
Trong đời sống Phật giáo: Ni sư thường là những vị có trình độ tu hành cao, đủ đức độ để hướng dẫn Phật tử và các ni chúng trẻ tuổi hơn.
Trong giao tiếp: Phật tử thường kính cẩn gọi “Ni sư” hoặc “Sư cô” khi tiếp xúc với các vị nữ tu sĩ.
Nguồn gốc và xuất xứ của Ni sư
Danh xưng Ni sư có nguồn gốc từ hệ thống phẩm trật Phật giáo, được quy định trong Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Ni đoàn (tổ chức nữ tu sĩ) được thành lập từ thời Đức Phật còn tại thế, do bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề sáng lập với sự ủng hộ của tôn giả A-nan-đà.
Sử dụng danh xưng “Ni sư” khi muốn tôn kính các vị nữ tu sĩ đã đạt phẩm trật này, hoặc trong các văn bản, giấy tờ chính thức của Giáo hội.
Ni sư sử dụng trong trường hợp nào?
Danh xưng Ni sư được dùng để xưng hô với nữ tu sĩ đã thọ giới Tỳ kheo ni từ 25 năm trở lên, trong các nghi lễ Phật giáo, văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày tại chùa chiền.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ni sư
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Ni sư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ni sư Thích Nữ Huệ Từ đã có 30 năm tu hành tại chùa Linh Sơn.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu một vị nữ tu sĩ đã đạt phẩm trật Ni sư với pháp danh cụ thể.
Ví dụ 2: “Con xin đảnh lễ Ni sư và cầu xin Ni sư chỉ dạy.”
Phân tích: Cách xưng hô tôn kính của Phật tử khi thỉnh giáo các vị Ni sư.
Ví dụ 3: “Lễ tấn phong giáo phẩm Ni sư được tổ chức trang nghiêm tại Việt Nam Quốc Tự.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghi lễ chính thức của Giáo hội Phật giáo.
Ví dụ 4: “Ni sư thường xuyên thuyết pháp và hướng dẫn ni chúng tu tập.”
Phân tích: Mô tả vai trò của Ni sư trong việc dẫn dắt cộng đồng tu sĩ nữ.
Ví dụ 5: “Phân biệt Sư cô và Ni sư dựa trên tuổi đạo và phẩm trật.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải thích hệ thống danh xưng Phật giáo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ni sư
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ni sư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sư cô | Cư sĩ nữ |
| Ni cô | Phật tử tại gia |
| Tỳ kheo ni | Thiện nam |
| Sư bà | Tín nữ |
| Nữ tu sĩ | Người thế tục |
| Ni trưởng | Ưu bà di |
Dịch Ni sư sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ni sư | 尼師 (Ní shī) | Buddhist nun | 尼僧 (Nisō) | 비구니 (Biguni) |
Kết luận
Ni sư là gì? Tóm lại, Ni sư là danh xưng tôn kính dành cho nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới Tỳ kheo ni, đạt từ 45 tuổi đời và 25 hạ lạp. Hiểu đúng về Ni sư giúp Phật tử xưng hô đúng cách và thể hiện lòng kính trọng với bậc tu hành.
