Nhát là gì? 😨 Nghĩa, giải thích Nhát
Nhát là gì? Nhát là tính từ chỉ trạng thái hay sợ sệt, thiếu can đảm, rụt rè trước mọi việc. Ngoài ra, “nhát” còn là danh từ chỉ từng động tác chặt, cắt, đâm, bổ hoặc kết quả của những động tác ấy. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “nhát” nhé!
Nhát nghĩa là gì?
Nhát là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là tính từ chỉ sự sợ sệt, thiếu dũng cảm, vừa là danh từ chỉ từng đơn vị động tác chặt, cắt, chém, đâm.
Nghĩa 1 – Tính từ: Chỉ người hay sợ sệt, thiếu can đảm, không dám đối mặt với khó khăn. Ví dụ: “Thằng bé nhát lắm, tối không dám ra sân.” Từ đồng nghĩa: nhút nhát, rụt rè, sợ sệt. Từ trái nghĩa: bạo dạn, can đảm.
Nghĩa 2 – Danh từ: Chỉ từng động tác hoặc kết quả của hành động chặt, cắt, chém, cuốc, quét. Ví dụ: “Chặt mấy nhát mới đứt”, “Quơ vài nhát chổi cho sạch.”
Nghĩa 3 – Động từ: Dọa trẻ con. Ví dụ: “Đừng nhát em như thế.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhát”
Từ “nhát” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh lối diễn đạt ngắn gọn, súc tích của người Việt xưa.
Sử dụng từ “nhát” khi muốn mô tả tính cách sợ sệt hoặc đếm số lần thực hiện động tác cắt, chặt, chém.
Nhát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhát” được dùng khi miêu tả tính cách nhút nhát, khi đếm động tác chặt, cắt, hoặc khi nói về việc dọa trẻ nhỏ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy nhát gan nên không dám lên tiếng bảo vệ đồng nghiệp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ người thiếu can đảm, sợ hãi.
Ví dụ 2: “Một nhát dao sắc lẹm cắt đứt sợi dây thừng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ một lần thực hiện động tác cắt.
Ví dụ 3: “Nhát như cáy, thấy bóng người là chạy.”
Phân tích: Thành ngữ so sánh người nhút nhát với con cáy – loài hay trốn vào hang khi gặp nguy hiểm.
Ví dụ 4: “Bà ngoại hay nhát cháu bằng chuyện ông ba bị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dọa trẻ con.
Ví dụ 5: “Chỉ vài nhát cuốc là xong luống đất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, đếm số lần cuốc đất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhút nhát | Bạo dạn |
| Rụt rè | Can đảm |
| Sợ sệt | Dũng cảm |
| Hèn nhát | Gan dạ |
| Non gan | Mạnh bạo |
| E dè | Liều lĩnh |
Dịch “Nhát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhát (tính từ) | 胆小 (Dǎnxiǎo) | Timid / Cowardly | 臆病な (Okubyōna) | 겁쟁이 (Geopjaengi) |
| Nhát (danh từ) | 一刀 (Yīdāo) | Stroke / Cut | 一振り (Hitofuri) | 한 번 베기 (Han beon begi) |
Kết luận
Nhát là gì? Tóm lại, “nhát” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ tính cách sợ sệt, thiếu can đảm, vừa chỉ từng động tác chặt, cắt. Hiểu đúng từ “nhát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
