Nhẵn lì là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẵn lì
Nhẵn lì là gì? Nhẵn lì là tính từ miêu tả bề mặt rất trơn, phẳng mịn, không có một tí gợn hay vết xước nào. Từ này thường dùng để tả đồ vật đã được mài giũa, đánh bóng hoặc bề mặt tự nhiên cực kỳ mịn màng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhẵn lì” trong tiếng Việt nhé!
Nhẵn lì nghĩa là gì?
Nhẵn lì là tính từ ghép chỉ trạng thái bề mặt cực kỳ trơn láng, phẳng mịn đến mức không còn bất kỳ vết gợn, vết xước hay độ nhám nào. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Từ “nhẵn lì” được cấu tạo từ hai thành phần:
Nhẵn: Chỉ bề mặt trơn, không có vết xước hay độ nhám. Ví dụ: da nhẵn, mặt bàn nhẵn.
Lì: Từ bổ sung nghĩa, nhấn mạnh mức độ cao nhất của tính chất nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
Khi ghép lại, “nhẵn lì” diễn tả trạng thái hoàn hảo về độ trơn láng, thường gợi hình ảnh bề mặt được mài giũa kỹ lưỡng hoặc đã trải qua quá trình bào mòn tự nhiên lâu dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẵn lì”
Từ “nhẵn lì” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ xa xưa. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai tính từ cùng trường nghĩa để tăng cường mức độ biểu đạt.
Sử dụng “nhẵn lì” khi muốn miêu tả bề mặt đồ vật, vật liệu có độ trơn láng cao hoặc khi nhấn mạnh sự mịn màng hoàn hảo.
Nhẵn lì sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhẵn lì” được dùng khi miêu tả đồ gỗ đánh bóng, đá cuội, mặt kính, sàn nhà, hoặc bất kỳ bề mặt nào có độ trơn láng cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẵn lì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẵn lì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mặt phản gỗ được đánh vecni nhẵn lì, bóng loáng.”
Phân tích: Miêu tả bề mặt đồ gỗ sau khi được gia công, đánh bóng kỹ lưỡng.
Ví dụ 2: “Hòn đá cuội nhẵn lì sau hàng nghìn năm bị nước bào mòn.”
Phân tích: Diễn tả quá trình tự nhiên khiến đá trở nên trơn láng hoàn toàn.
Ví dụ 3: “Bãi cát phẳng lì sau khi sóng rút đi.”
Phân tích: Tả bề mặt cát biển phẳng mịn, không có vết gợn.
Ví dụ 4: “Sàn đá hoa cương được lau chùi nhẵn lì, soi gương được.”
Phân tích: Nhấn mạnh độ bóng loáng của sàn nhà sau khi vệ sinh.
Ví dụ 5: “Thân cây tre già nhẵn lì vì được cọ xát nhiều năm.”
Phân tích: Miêu tả bề mặt tre trở nên trơn láng do quá trình sử dụng lâu dài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẵn lì”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẵn lì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trơn láng | Sần sùi |
| Phẳng lì | Gồ ghề |
| Mịn màng | Thô ráp |
| Bóng loáng | Xù xì |
| Trơn tru | Lồi lõm |
| Láng mịn | Nhám nhúa |
Dịch “Nhẵn lì” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhẵn lì | 光滑 (Guānghuá) | Smooth | 滑らか (Nameraka) | 매끄러운 (Maekkeureon) |
Kết luận
Nhẵn lì là gì? Tóm lại, nhẵn lì là từ miêu tả bề mặt trơn láng, phẳng mịn hoàn hảo. Hiểu đúng từ “nhẵn lì” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
