Nhãn cầu là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích Nhãn cầu
Nhãn cầu là gì? Nhãn cầu là cơ quan hình cầu nằm trong hốc mắt, có chức năng thu nhận ánh sáng và truyền tín hiệu đến não để tạo thành hình ảnh. Đây là thuật ngữ y học quan trọng trong giải phẫu học. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách sử dụng từ “nhãn cầu” đúng cách ngay bên dưới!
Nhãn cầu là gì?
Nhãn cầu là bộ phận chính của mắt, có hình dạng gần như quả cầu, chứa các cấu trúc quang học giúp con người nhìn thấy mọi vật. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học và giải phẫu học.
Trong tiếng Việt, từ “nhãn cầu” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ quả cầu mắt (eyeball), cơ quan thị giác nằm trong hốc mắt.
Nghĩa chuyên môn: Trong y khoa, nhãn cầu được chia thành nhiều phần như giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, thể thủy tinh, dịch kính.
Trong đời sống: Từ “nhãn cầu” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về sức khỏe mắt, bệnh lý mắt hoặc phẫu thuật nhãn khoa.
Nhãn cầu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhãn cầu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “nhãn” nghĩa là mắt, “cầu” nghĩa là hình tròn như quả bóng. Ghép lại thành từ chỉ quả cầu mắt với hình dạng tròn đặc trưng.
Sử dụng “nhãn cầu” khi nói về cấu tạo mắt, các bệnh lý về mắt hoặc trong ngữ cảnh y học chuyên môn.
Cách sử dụng “Nhãn cầu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhãn cầu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhãn cầu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ bộ phận mắt. Ví dụ: nhãn cầu trái, nhãn cầu phải, cấu tạo nhãn cầu.
Trong y học: Dùng để mô tả giải phẫu, bệnh lý hoặc phẫu thuật liên quan đến mắt. Ví dụ: viêm nhãn cầu, chấn thương nhãn cầu, cắt bỏ nhãn cầu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhãn cầu”
Từ “nhãn cầu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn và đời sống:
Ví dụ 1: “Nhãn cầu của người trưởng thành có đường kính khoảng 24mm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, mô tả kích thước.
Ví dụ 2: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm nhãn cầu cấp tính.”
Phân tích: Dùng trong y khoa, chỉ tình trạng bệnh lý của mắt.
Ví dụ 3: “Chấn thương khiến nhãn cầu bị tổn thương nghiêm trọng.”
Phân tích: Mô tả tình trạng mắt sau tai nạn.
Ví dụ 4: “Phẫu thuật bóc tách nhãn cầu đòi hỏi kỹ thuật cao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật nhãn khoa.
Ví dụ 5: “Áp lực nhãn cầu tăng cao là dấu hiệu của bệnh glaucoma.”
Phân tích: Thuật ngữ y học liên quan đến bệnh tăng nhãn áp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhãn cầu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhãn cầu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhãn cầu” với “tròng mắt” hoặc “con ngươi”.
Cách dùng đúng: “Nhãn cầu” là toàn bộ quả cầu mắt, còn “con ngươi” chỉ là phần đen ở giữa mắt.
Trường hợp 2: Viết sai thành “nhản cầu” hoặc “nhãn cầu” thành “nhãn câu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “nhãn cầu” với dấu ngã ở “nhãn” và dấu huyền ở “cầu”.
“Nhãn cầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhãn cầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Liên Quan |
|---|---|
| Quả cầu mắt | Hốc mắt |
| Mắt | Mi mắt |
| Tròng mắt | Lông mi |
| Đôi mắt | Giác mạc |
| Cặp mắt | Võng mạc |
| Eyeball (tiếng Anh) | Thủy tinh thể |
Kết luận
Nhãn cầu là gì? Tóm lại, nhãn cầu là cơ quan hình cầu của mắt, đảm nhận chức năng thị giác. Hiểu đúng từ “nhãn cầu” giúp bạn nắm vững kiến thức y học và sử dụng thuật ngữ chính xác hơn.
