Nhắm mắt là gì? 😌 Nghĩa, giải thích Nhắm mắt
Nhắm mắt là gì? Nhắm mắt là hành động khép mi mắt lại, che đi đồng tử để không nhìn thấy. Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nhiều nghĩa bóng như: liều lĩnh làm mà không suy nghĩ, cố tình làm ngơ, hoặc là cách nói giảm nói tránh chỉ sự qua đời. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhắm mắt” trong tiếng Việt nhé!
Nhắm mắt nghĩa là gì?
Nhắm mắt là động từ chỉ hành động khép hai mi mắt lại như khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nhắm mắt” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Nghĩa bóng chỉ sự liều lĩnh: “Nhắm mắt” ám chỉ hành động làm việc gì đó mà không suy nghĩ kỹ, bất chấp hậu quả. Ví dụ: “Cứ nhắm mắt mà làm” nghĩa là làm liều, không cân nhắc.
Nghĩa nói giảm nói tránh: Trong văn hóa Việt, “nhắm mắt” là cách nói tế nhị để chỉ sự qua đời. Ví dụ: “Trước khi nhắm mắt, ông cụ dặn dò con cháu.”
Nghĩa chỉ sự làm ngơ: “Nhắm mắt làm ngơ” nghĩa là cố tình bỏ qua, không để ý đến điều gì đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhắm mắt”
Từ “nhắm mắt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “nhắm” (khép kín) và danh từ “mắt” (cơ quan thị giác). Đây là cách diễn đạt dân gian xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ người Việt.
Sử dụng “nhắm mắt” khi mô tả hành động khép mi, diễn tả sự liều lĩnh, hoặc nói giảm về cái chết.
Nhắm mắt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhắm mắt” được dùng khi mô tả hành động khép mi mắt, diễn tả sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ, nói về sự qua đời, hoặc chỉ thái độ cố tình làm ngơ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm mắt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhắm mắt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vừa nhắm mắt đã ngủ ngay vì quá mệt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động khép mi mắt khi đi vào giấc ngủ.
Ví dụ 2: “Cũng liều nhắm mắt đưa chân.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự liều lĩnh, bất chấp hậu quả mà hành động.
Ví dụ 3: “Lời dặn dò trước lúc nhắm mắt của ông cụ khiến cả nhà xúc động.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nói giảm, “nhắm mắt” thay cho từ “chết” để tránh cảm giác nặng nề.
Ví dụ 4: “Anh ta nhắm mắt làm ngơ trước những sai phạm của nhân viên.”
Phân tích: Chỉ thái độ cố tình bỏ qua, không muốn can thiệp vào việc sai trái.
Ví dụ 5: “Chưa lo xong việc này thì chết không nhắm mắt.”
Phân tích: Thành ngữ diễn tả sự day dứt, chưa yên lòng vì còn việc chưa hoàn thành.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhắm mắt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm mắt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khép mắt | Mở mắt |
| Nhắm nghiền | Trợn mắt |
| Nhắm mắt xuôi tay (nghĩa: chết) | Mở to mắt |
| Qua đời (nghĩa bóng) | Tỉnh táo |
| Làm ngơ | Chú ý |
| Bỏ qua | Quan tâm |
Dịch “Nhắm mắt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhắm mắt | 闭眼 (Bì yǎn) | Close one’s eyes | 目を閉じる (Me wo tojiru) | 눈을 감다 (Nuneul gamda) |
Kết luận
Nhắm mắt là gì? Tóm lại, nhắm mắt là hành động khép mi mắt lại, đồng thời mang nhiều nghĩa bóng phong phú trong tiếng Việt như liều lĩnh, làm ngơ hay nói giảm về cái chết. Hiểu đúng từ “nhắm mắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
