Thanh lọc là gì? 🧹 Nghĩa Thanh lọc chi tiết

Thanh lí là gì? Thanh lí là việc bán hoặc xử lý tài sản, hàng hóa với giá thấp nhằm thu hồi vốn hoặc giải phóng kho hàng. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “thanh lí” ngay bên dưới!

Thanh lí nghĩa là gì?

Thanh lí là hành động xử lý, giải quyết tài sản hoặc hàng hóa bằng cách bán đi, thường với giá thấp hơn giá trị ban đầu. Đây là động từ thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp luật và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “thanh lí” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong kinh doanh: Bán hàng tồn kho, hàng cũ để thu hồi vốn. Ví dụ: “Cửa hàng thanh lí quần áo cuối mùa.”

Nghĩa trong pháp luật: Xử lý tài sản của doanh nghiệp khi giải thể, phá sản hoặc kết thúc hợp đồng.

Nghĩa trong hành chính: Hoàn tất thủ tục xử lý tài sản công, thiết bị hết hạn sử dụng.

Nghĩa đời thường: Bán đồ cũ, đồ không dùng đến với giá rẻ. Ví dụ: “Thanh lí tủ lạnh cũ.”

Thanh lí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thanh lí” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thanh” (清) nghĩa là làm sạch, giải quyết xong và “lí” (理) nghĩa là xử lý, sắp xếp. Ghép lại, “thanh lí” mang nghĩa giải quyết dứt điểm một vấn đề hoặc tài sản.

Sử dụng “thanh lí” khi nói về việc xử lý, bán tài sản hoặc kết thúc một giao dịch, hợp đồng.

Cách sử dụng “Thanh lí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thanh lí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thanh lí” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động xử lý, bán tài sản. Ví dụ: thanh lí hàng tồn, thanh lí xe cũ, thanh lí hợp đồng.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: đợt thanh lí, hàng thanh lí, giá thanh lí.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh lí”

Từ “thanh lí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Shop thanh lí toàn bộ quần áo mùa đông giảm 70%.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc bán hàng tồn kho với giá rẻ.

Ví dụ 2: “Công ty đang thanh lí tài sản sau khi tuyên bố phá sản.”

Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ việc xử lý tài sản doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Hai bên đã thanh lí hợp đồng thuê nhà.”

Phân tích: Chỉ việc kết thúc, hoàn tất nghĩa vụ trong hợp đồng.

Ví dụ 4: “Em thanh lí laptop cũ ai cần inbox nhé!”

Phân tích: Dùng trong đời thường, chỉ việc bán đồ cũ không dùng đến.

Ví dụ 5: “Cơ quan thanh lí lô máy tính hết khấu hao.”

Phân tích: Dùng trong hành chính, chỉ việc xử lý tài sản công.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thanh lí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thanh lí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “thanh lý” (dùng “y” thay “i”).

Cách dùng đúng: Theo quy tắc chính tả, viết “thanh lí” với “i ngắn”.

Trường hợp 2: Nhầm “thanh lí” với “thanh toán”.

Cách dùng đúng: “Thanh lí” là xử lý tài sản, “thanh toán” là trả tiền. Ví dụ: “Thanh lí hàng xong rồi thanh toán cho nhà cung cấp.”

“Thanh lí”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh lí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xử lý Mua vào
Giải phóng Tích trữ
Bán tháo Thu mua
Tống khứ Cất giữ
Bán đổ bán tháo Tích góp
Phát mại Nhập hàng

Kết luận

Thanh lí là gì? Tóm lại, thanh lí là việc xử lý, bán tài sản hoặc hàng hóa để thu hồi vốn. Hiểu đúng từ “thanh lí” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.