Xã viên là gì? 👥 Nghĩa Xã viên
Xã viên là gì? Xã viên là thành viên của một tổ chức tập thể như hợp tác xã, tham gia lao động và hưởng quyền lợi theo quy định chung. Đây là khái niệm quen thuộc trong lịch sử kinh tế Việt Nam, đặc biệt thời kỳ bao cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách dùng từ “xã viên” ngay bên dưới!
Xã viên là gì?
Xã viên là người tham gia vào hợp tác xã, cùng góp vốn, lao động và chia sẻ lợi ích theo nguyên tắc tập thể. Đây là danh từ chỉ thành viên của một tổ chức kinh tế hợp tác.
Trong tiếng Việt, “xã viên” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ thành viên của hợp tác xã nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp hoặc dịch vụ. Ví dụ: xã viên hợp tác xã nông nghiệp.
Nghĩa lịch sử: Trong thời kỳ bao cấp (1954-1986), xã viên là nông dân gia nhập hợp tác xã, làm việc tập thể và được chia công điểm.
Nghĩa hiện đại: Ngày nay, xã viên là thành viên của các hợp tác xã kiểu mới như hợp tác xã tín dụng, hợp tác xã vận tải.
Xã viên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “xã viên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xã” (社) nghĩa là tổ chức, hội đoàn và “viên” (員) nghĩa là thành viên. Thuật ngữ này phổ biến từ phong trào hợp tác hóa nông nghiệp ở miền Bắc Việt Nam những năm 1950-1960.
Sử dụng “xã viên” khi nói về thành viên của hợp tác xã hoặc tổ chức kinh tế tập thể.
Cách sử dụng “Xã viên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xã viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xã viên” trong tiếng Việt
Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh tế. Ví dụ: “Hợp tác xã có 150 xã viên đăng ký tham gia.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở nông thôn. Ví dụ: “Bà ngoại ngày xưa là xã viên hợp tác xã.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xã viên”
Từ “xã viên” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các xã viên họp bàn kế hoạch sản xuất vụ mùa.”
Phân tích: Chỉ thành viên hợp tác xã nông nghiệp tham gia hoạt động tập thể.
Ví dụ 2: “Ông nội từng là xã viên xuất sắc của hợp tác xã.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện quá khứ, thời kỳ bao cấp.
Ví dụ 3: “Xã viên được chia lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn.”
Phân tích: Chỉ quyền lợi của thành viên trong hợp tác xã kiểu mới.
Ví dụ 4: “Muốn trở thành xã viên phải đóng phí gia nhập.”
Phân tích: Nói về điều kiện tham gia hợp tác xã.
Ví dụ 5: “Bài hát ‘Xã viên đi tới’ rất phổ biến một thời.”
Phân tích: Nhắc đến tác phẩm âm nhạc nổi tiếng về phong trào hợp tác xã.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xã viên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xã viên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “xã viên” với “công nhân” (người làm việc trong nhà máy, xí nghiệp).
Cách dùng đúng: “Xã viên” chỉ dùng cho thành viên hợp tác xã, không dùng cho công nhân.
Trường hợp 2: Nhầm “xã viên” với “thôn dân” hoặc “nông dân” nói chung.
Cách dùng đúng: “Xã viên” phải là người đã gia nhập hợp tác xã, không phải mọi nông dân.
“Xã viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xã viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành viên hợp tác xã | Cá thể |
| Hội viên | Người ngoài cuộc |
| Đoàn viên | Tư nhân |
| Thành viên tập thể | Làm ăn riêng lẻ |
| Người góp vốn | Người không tham gia |
| Cổ đông hợp tác xã | Nông dân tự do |
Kết luận
Xã viên là gì? Tóm lại, xã viên là thành viên của hợp tác xã, tham gia lao động và hưởng quyền lợi tập thể. Hiểu đúng từ “xã viên” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử kinh tế và mô hình hợp tác tại Việt Nam.
