Nhắm mắt đưa chân là gì? 😏 Nghĩa Nhắm mắt đưa chân
Nhắm mắt đưa chân là gì? Nhắm mắt đưa chân là thành ngữ tiếng Việt chỉ hành động liều lĩnh, phó thác đời mình cho số phận định đoạt mà không suy nghĩ đến hậu quả. Thành ngữ này xuất hiện trong kiệt tác Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “nhắm mắt đưa chân” trong tiếng Việt nhé!
Nhắm mắt đưa chân nghĩa là gì?
Nhắm mắt đưa chân là thành ngữ diễn tả hành động liều lĩnh, bất chấp hậu quả, phó mặc mọi việc cho số phận quyết định. Đây là cách nói hình ảnh trong văn hóa dân gian Việt Nam.
Hình ảnh “nhắm mắt” tượng trưng cho việc không nhìn, không suy xét; “đưa chân” là bước đi, hành động. Kết hợp lại, “nhắm mắt đưa chân” miêu tả người bước vào một việc gì đó mà không cân nhắc kỹ lưỡng, mặc kệ ra sao thì ra.
Trong văn học: Thành ngữ này nổi tiếng qua câu thơ trong Truyện Kiều: “Cũng liều nhắm mắt đưa chân” – diễn tả tâm trạng Thúy Kiều khi buộc phải bán mình chuộc cha, chấp nhận số phận éo le.
Trong đời sống: Người ta dùng “nhắm mắt đưa chân” để chỉ những quyết định mạo hiểm, thiếu tính toán, hoặc khi bị đẩy vào tình thế không còn lựa chọn nào khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhắm mắt đưa chân”
Thành ngữ “nhắm mắt đưa chân” có nguồn gốc từ văn học dân gian Việt Nam, được Nguyễn Du sử dụng trong Truyện Kiều (đầu thế kỷ 19). Từ đó, câu thành ngữ này trở nên phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Sử dụng “nhắm mắt đưa chân” khi muốn diễn tả sự liều lĩnh, chấp nhận rủi ro, hoặc tình thế buộc phải hành động mà không có sự lựa chọn.
Nhắm mắt đưa chân sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nhắm mắt đưa chân” được dùng khi nói về quyết định mạo hiểm, hành động liều lĩnh thiếu suy nghĩ, hoặc khi phải chấp nhận số phận trong tình thế bế tắc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm mắt đưa chân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nhắm mắt đưa chân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cũng liều nhắm mắt đưa chân, thử xem con tạo xoay vần đến đâu.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Diễn tả tâm trạng Thúy Kiều khi chấp nhận số phận, liều lĩnh bước vào cuộc đời đầy bất trắc.
Ví dụ 2: “Không còn cách nào khác, anh ấy đành nhắm mắt đưa chân đầu tư vào dự án mới.”
Phân tích: Chỉ quyết định mạo hiểm khi không còn lựa chọn, chấp nhận rủi ro có thể xảy ra.
Ví dụ 3: “Cô ấy nhắm mắt đưa chân nhận lời yêu anh ta dù chưa hiểu rõ về người đó.”
Phân tích: Diễn tả hành động vội vàng, thiếu suy xét trong chuyện tình cảm.
Ví dụ 4: “Thời buổi khó khăn, nhiều người phải nhắm mắt đưa chân đi làm ăn xa xứ.”
Phân tích: Chỉ tình thế bắt buộc, phải chấp nhận rời xa quê hương dù không biết tương lai ra sao.
Ví dụ 5: “Đừng nhắm mắt đưa chân mà hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở cần cân nhắc thận trọng, tránh hành động liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhắm mắt đưa chân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm mắt đưa chân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liều mình | Suy tính kỹ lưỡng |
| Phó mặc số phận | Cân nhắc thận trọng |
| Liều lĩnh | Tính toán cẩn thận |
| Bất chấp hậu quả | Đắn đo suy nghĩ |
| Mặc kệ ra sao thì ra | Nhìn trước ngó sau |
| Đâm lao phải theo lao | Biết người biết ta |
Dịch “Nhắm mắt đưa chân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhắm mắt đưa chân | 闭眼迈步 (Bì yǎn mài bù) | Take a leap of faith | 目をつぶって進む (Me wo tsubutte susumu) | 눈 감고 뛰어들다 (Nun gamgo ttwioeodeulda) |
Kết luận
Nhắm mắt đưa chân là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ tiếng Việt diễn tả sự liều lĩnh, phó thác số phận mà không suy nghĩ đến hậu quả. Hiểu đúng thành ngữ “nhắm mắt đưa chân” giúp bạn vận dụng ngôn ngữ tinh tế và sâu sắc hơn trong giao tiếp.
