Nhắm mắt nhắm mũi là gì? 😏 Nghĩa Nhắm mắt nhắm mũi

Nhắm mắt nhắm mũi là gì? Nhắm mắt nhắm mũi là thành ngữ chỉ hành động làm việc gì đó một cách liều lĩnh, bất chấp, không cân nhắc kỹ lưỡng hoặc miễn cưỡng chấp nhận dù không muốn. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, phản ánh tâm lý “đành phải làm” trong nhiều tình huống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Nhắm mắt nhắm mũi là gì?

Nhắm mắt nhắm mũi là thành ngữ tiếng Việt, diễn tả hành động làm việc gì đó mà không suy xét, bất chấp hậu quả hoặc miễn cưỡng chấp nhận dù biết không tốt. Đây là cụm từ mang tính ẩn dụ, thuộc thể loại thành ngữ dân gian.

Trong tiếng Việt, “nhắm mắt nhắm mũi” có hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự liều lĩnh, làm bừa không tính toán. Ví dụ: “Anh ấy nhắm mắt nhắm mũi ký hợp đồng mà không đọc kỹ.”

Nghĩa thứ hai: Chỉ sự miễn cưỡng, đành chấp nhận dù không hài lòng. Ví dụ: “Giá cao quá nhưng cần gấp nên nhắm mắt nhắm mũi mua thôi.”

Trong giao tiếp: Thành ngữ này thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc tự trào.

Nhắm mắt nhắm mũi có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “nhắm mắt nhắm mũi” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh người nhắm mắt lại để không nhìn thấy thực tế, từ đó liều làm điều gì đó.

Sử dụng “nhắm mắt nhắm mũi” khi muốn diễn tả hành động bất chấp, liều lĩnh hoặc miễn cưỡng chấp nhận trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Nhắm mắt nhắm mũi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “nhắm mắt nhắm mũi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhắm mắt nhắm mũi” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật. Ví dụ: “Thôi nhắm mắt nhắm mũi mà chịu đi.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn xuôi, truyện ngắn, báo chí với mục đích tạo sắc thái gần gũi, sinh động.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm mắt nhắm mũi”

Thành ngữ “nhắm mắt nhắm mũi” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống đời sống:

Ví dụ 1: “Biết là rủi ro nhưng anh ấy vẫn nhắm mắt nhắm mũi đầu tư.”

Phân tích: Diễn tả hành động liều lĩnh, bất chấp rủi ro.

Ví dụ 2: “Món ăn không ngon nhưng đói quá nên nhắm mắt nhắm mũi ăn cho xong.”

Phân tích: Thể hiện sự miễn cưỡng, đành chấp nhận.

Ví dụ 3: “Cô ấy nhắm mắt nhắm mũi đồng ý lấy chồng theo ý cha mẹ.”

Phân tích: Chỉ việc chấp nhận dù không hoàn toàn tự nguyện.

Ví dụ 4: “Giá thuê nhà tăng cao, chúng tôi đành nhắm mắt nhắm mũi ký hợp đồng.”

Phân tích: Diễn tả sự bất đắc dĩ trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Đừng nhắm mắt nhắm mũi tin người lạ như vậy!”

Phân tích: Lời khuyên không nên hành động thiếu suy nghĩ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhắm mắt nhắm mũi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “nhắm mắt nhắm mũi”:

Trường hợp 1: Nhầm với “nhắm mắt xuôi tay” (chỉ người qua đời).

Cách dùng đúng: “Nhắm mắt nhắm mũi” chỉ hành động liều hoặc miễn cưỡng, không liên quan đến cái chết.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhắm mắt nhắm mồm” hoặc “nhắm mắt bịt mũi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “nhắm mắt nhắm mũi”.

“Nhắm mắt nhắm mũi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm mắt nhắm mũi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liều mạng Cân nhắc kỹ
Bất chấp Suy xét cẩn thận
Làm liều Tính toán chu đáo
Đành chịu Từ chối dứt khoát
Miễn cưỡng Tự nguyện
Cam chịu Thận trọng

Kết luận

Nhắm mắt nhắm mũi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ hành động liều lĩnh hoặc miễn cưỡng chấp nhận. Hiểu đúng “nhắm mắt nhắm mũi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.