Ngượng ngùng là gì? 😳 Nghĩa Ngượng ngùng

Ngượng ngùng là gì? Ngượng ngùng là trạng thái cảm xúc thể hiện sự e dè, bối rối, mất tự nhiên khi rơi vào tình huống bị chú ý hoặc không quen thuộc. Cảm xúc này thường biểu lộ qua dáng vẻ, cử chỉ như đỏ mặt, lảng tránh ánh mắt hoặc nói năng ấp úng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “ngượng ngùng” trong tiếng Việt nhé!

Ngượng ngùng nghĩa là gì?

Ngượng ngùng là cảm giác bối rối, xấu hổ nhẹ khi được khen ngợi, bị chú ý hoặc cảm thấy mình kém cỏi hơn người khác. Đây là từ láy thuần Việt, thuộc nhóm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý.

Trong giao tiếp hàng ngày, “ngượng ngùng” thường xuất hiện khi một người mới gặp người lạ, được khen bất ngờ, hoặc phải nói trước đám đông. Cảm xúc này biểu hiện qua ánh mắt lảng tránh, khuôn mặt đỏ bừng, cử chỉ vụng về.

Trong văn hóa Việt Nam, ngượng ngùng được xem là nét đẹp của sự khiêm tốn, đoan trang. Người biết ngượng ngùng đúng lúc thường được đánh giá là tế nhị, có giáo dục tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngượng ngùng”

Từ “ngượng ngùng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phụ âm đầu của “ngượng”, mang nghĩa hơi ngượng, có chút e thẹn. Từ này phản ánh nét văn hóa coi trọng sự khiêm nhường trong giao tiếp của người Việt.

Sử dụng “ngượng ngùng” khi muốn diễn tả cảm xúc e dè nhẹ nhàng, thường trong bối cảnh tích cực như được khen hoặc gặp người mình có cảm tình.

Ngượng ngùng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngượng ngùng” được dùng khi ai đó cảm thấy e thẹn, bối rối nhẹ trong các tình huống xã hội như gặp người lạ, được khen ngợi hoặc bày tỏ tình cảm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngượng ngùng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngượng ngùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô gái ngượng ngùng cúi mặt khi được chàng trai tặng hoa.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc e thẹn, bối rối dễ thương khi nhận được sự quan tâm bất ngờ.

Ví dụ 2: “Anh ấy ngượng ngùng khi lần đầu ra mắt gia đình người yêu.”

Phân tích: Thể hiện sự mất tự nhiên, hơi lo lắng trong tình huống gặp gỡ quan trọng.

Ví dụ 3: “Đứa trẻ ngượng ngùng trốn sau lưng mẹ khi có khách đến nhà.”

Phân tích: Biểu hiện tâm lý e dè, nhút nhát thường thấy ở trẻ nhỏ khi gặp người lạ.

Ví dụ 4: “Cô ấy ngượng ngùng nhận lời khen từ thầy giáo trước cả lớp.”

Phân tích: Cảm giác bối rối nhẹ nhàng khi được công nhận trước đông người.

Ví dụ 5: “Ánh mắt ngượng ngùng của cô dâu trong ngày cưới thật đáng yêu.”

Phân tích: Vẻ e thẹn, thẹn thùng tạo nên nét duyên dáng đặc trưng của phụ nữ Việt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngượng ngùng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngượng ngùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
E thẹn Tự tin
Bẽn lẽn Mạnh dạn
Thẹn thùng Bạo dạn
Ngại ngùng Táo bạo
Mắc cỡ Xông pha
Xấu hổ Tự nhiên

Dịch “Ngượng ngùng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngượng ngùng 害羞 (Hàixiū) Shy / Bashful 照れくさい (Terekusai) 수줍다 (Sujupda)

Kết luận

Ngượng ngùng là gì? Tóm lại, ngượng ngùng là cảm xúc e thẹn, bối rối nhẹ nhàng thể hiện qua dáng vẻ và cử chỉ. Đây là nét đẹp văn hóa thể hiện sự khiêm tốn, tế nhị trong giao tiếp của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.