Ngường ngượng là gì? 😳 Nghĩa Ngường ngượng
Ngường ngượng là gì? Ngường ngượng là từ láy trong tiếng Việt, mang nghĩa hơi ngượng, cảm giác e dè, không thoải mái ở mức độ nhẹ. Đây là cách diễn đạt tinh tế để chỉ trạng thái bối rối thoáng qua hoặc cử động chưa được tự nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngường ngượng” trong tiếng Việt nhé!
Ngường ngượng nghĩa là gì?
Ngường ngượng là trạng thái hơi ngượng, cảm giác e dè nhẹ hoặc cử động chưa được thoải mái, tự nhiên. Đây là từ láy thuần Việt, thể hiện mức độ giảm nhẹ của từ gốc “ngượng”.
Trong tiếng Việt, từ “ngường ngượng” được sử dụng theo hai nghĩa chính:
Nghĩa về cảm xúc: Chỉ trạng thái tâm lý hơi bối rối, e thẹn nhẹ khi gặp tình huống khiến bản thân không thoải mái. Ví dụ: “Lần đầu gặp mặt, cô ấy ngường ngượng không dám nhìn thẳng.”
Nghĩa về hành động: Mô tả cử động còn gượng gạo, chưa linh hoạt do chấn thương hoặc chưa quen. Ví dụ: “Tay đau, viết còn ngường ngượng.”
Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nặng nề như “ngượng ngùng” hay “xấu hổ”, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt của người Việt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngường ngượng”
“Ngường ngượng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “ngượng” theo quy tắc láy giảm nghĩa trong tiếng Việt. Cách láy này tạo ra sắc thái nhẹ hơn từ gốc.
Sử dụng “ngường ngượng” khi muốn diễn tả cảm giác bối rối ở mức độ nhẹ, hoặc mô tả động tác còn gượng gạo, chưa tự nhiên.
Ngường ngượng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngường ngượng” thường dùng khi mô tả tâm trạng e thẹn thoáng qua, hoặc khi cơ thể vận động chưa linh hoạt do đau hay mới hồi phục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngường ngượng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngường ngượng” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Tay đau, viết còn ngường ngượng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hành động, chỉ việc viết chữ còn gượng gạo do tay bị đau.
Ví dụ 2: “Anh ấy ngường ngượng vì câu hỏi bất ngờ của cô ấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảm xúc, chỉ trạng thái hơi bối rối khi bị hỏi đột ngột.
Ví dụ 3: “Lần đầu lên sân khấu, cô bé ngường ngượng không dám nhìn khán giả.”
Phân tích: Diễn tả sự e dè nhẹ của trẻ nhỏ khi đứng trước đám đông.
Ví dụ 4: “Sau khi bó bột, chân đi lại còn ngường ngượng.”
Phân tích: Mô tả cử động chưa linh hoạt của chân sau chấn thương.
Ví dụ 5: “Được khen đẹp, cô ấy cười ngường ngượng.”
Phân tích: Thể hiện phản ứng e thẹn nhẹ khi nhận lời khen.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngường ngượng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngường ngượng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hơi ngượng | Tự nhiên |
| E thẹn | Thoải mái |
| Ngại ngùng | Bạo dạn |
| Bẽn lẽn | Mạnh dạn |
| Rụt rè | Tự tin |
| Ngượng ngịu | Linh hoạt |
Dịch “Ngường ngượng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngường ngượng | 有点尴尬 (Yǒudiǎn gāngà) | Slightly embarrassed | ちょっと恥ずかしい (Chotto hazukashii) | 약간 어색한 (Yakgan eosaekan) |
Kết luận
Ngường ngượng là gì? Tóm lại, ngường ngượng là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái hơi ngượng, e dè nhẹ hoặc cử động chưa tự nhiên. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.
