Tinh vi là gì? 🔍 Nghĩa Tinh vi

Tinh vi là gì? Tinh vi là tính từ chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ đến mức tinh xảo hoặc mưu mô sâu sắc khó phát hiện. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả kỹ thuật cao siêu hoặc thủ đoạn phức tạp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các nghĩa của từ “tinh vi” ngay bên dưới!

Tinh vi nghĩa là gì?

Tinh vi là tính từ chỉ sự tinh tế, khéo léo ở mức độ cao, đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác trong từng chi tiết nhỏ nhất. Từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “tinh vi” có các cách hiểu:

Nghĩa tích cực: Chỉ sự tinh xảo, công phu trong chế tác, thiết kế. Ví dụ: “Chiếc đồng hồ được làm rất tinh vi.”

Nghĩa tiêu cực: Chỉ thủ đoạn, âm mưu phức tạp, khó phát hiện. Ví dụ: “Đây là một vụ lừa đảo tinh vi.”

Trong khoa học – kỹ thuật: Miêu tả công nghệ, thiết bị có độ chính xác cao, cấu tạo phức tạp và hiện đại.

Tinh vi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tinh vi” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tinh” (精) nghĩa là tinh tế, thuần khiết và “vi” (微) nghĩa là nhỏ bé, tỉ mỉ. Ghép lại, “tinh vi” chỉ sự khéo léo đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Sử dụng “tinh vi” khi muốn diễn tả mức độ tinh xảo, phức tạp cao của sự vật hoặc hành vi.

Cách sử dụng “Tinh vi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tinh vi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tinh vi” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa: Đứng sau danh từ để miêu tả tính chất. Ví dụ: thủ đoạn tinh vi, công nghệ tinh vi, kỹ thuật tinh vi.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản pháp luật, khoa học để diễn tả mức độ phức tạp cao.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tinh vi”

Từ “tinh vi” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn tội phạm sử dụng thủ đoạn tinh vi để rửa tiền.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ âm mưu phức tạp khó phát hiện.

Ví dụ 2: “Chiếc máy ảnh này có cơ chế hoạt động rất tinh vi.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, miêu tả công nghệ hiện đại, chính xác.

Ví dụ 3: “Nghệ nhân chạm khắc những họa tiết tinh vi trên gỗ.”

Phân tích: Chỉ sự khéo léo, tỉ mỉ trong nghệ thuật thủ công.

Ví dụ 4: “Đây là một vụ lừa đảo tinh vi qua mạng internet.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh mức độ khó phát hiện của hành vi gian lận.

Ví dụ 5: “Bộ não con người là cơ quan tinh vi nhất trong cơ thể.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, miêu tả cấu trúc phức tạp và hoàn hảo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tinh vi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tinh vi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tinh vi” với “tinh ví” hoặc “tinh vĩ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tinh vi” với dấu huyền.

Trường hợp 2: Dùng “tinh vi” để chỉ vật đơn giản, không có độ phức tạp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tinh vi” khi sự vật thực sự có cấu tạo hoặc tính chất phức tạp, tỉ mỉ.

“Tinh vi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tinh vi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tinh xảo Thô sơ
Tinh tế Đơn giản
Khéo léo Vụng về
Tỉ mỉ Sơ sài
Phức tạp Giản đơn
Công phu Cẩu thả

Kết luận

Tinh vi là gì? Tóm lại, tinh vi là tính từ chỉ sự tinh xảo, tỉ mỉ hoặc mưu mô phức tạp khó phát hiện. Hiểu đúng từ “tinh vi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.