Sợi là gì? 🧵 Khám phá ý nghĩa Sợi chi tiết, cụ thể

Sợi là gì? Sợi là danh từ chỉ vật dài và mảnh được kéo từ bông, lông thú hoặc các nguyên liệu khác, dùng để dệt vải, thêu, đan. Ngoài ra, “sợi” còn dùng để chỉ chung những vật dài, nhỏ và mảnh như sợi tóc, sợi dây. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sợi” trong tiếng Việt nhé!

Sợi nghĩa là gì?

Sợi là danh từ chỉ nguyên liệu dài và mảnh, dùng để dệt, thêu, làm từ bông, lông thú hoặc các chất liệu tổng hợp. Đây là khái niệm cơ bản trong ngành dệt may và đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “sợi” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong ngành dệt may: Sợi là sản phẩm của quá trình kéo sợi bằng máy hoặc thủ công, làm từ nhiều xơ liên kết với nhau bằng cách xoắn, vê hoặc kết dính. Ví dụ: sợi bông, sợi len, sợi ni-lon, sợi đay.

Trong đời sống thường ngày: “Sợi” dùng để chỉ những vật dài, nhỏ và mảnh nói chung như sợi tóc, sợi dây, sợi mì, sợi bún.

Trong khoa học: Sợi còn được dùng trong các thuật ngữ chuyên ngành như sợi cơ, sợi thần kinh, sợi quang học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sợi”

Từ “sợi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với nghề dệt truyền thống của người Việt. Trong chữ Nôm, “sợi” được viết là 𥾘.

Sử dụng từ “sợi” khi nói về nguyên liệu dệt may, hoặc khi mô tả những vật có hình dạng dài, nhỏ, mảnh mai.

Sợi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sợi” được dùng khi mô tả nguyên liệu dệt vải, chỉ những vật dài mảnh, hoặc trong các thuật ngữ khoa học về cấu trúc tế bào, vật liệu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sợi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy sợi Phú Bài sản xuất hàng nghìn tấn sợi mỗi năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ nguyên liệu dệt may trong sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 2: “Bà ngoại ngồi quay sợi bên khung cửi.”

Phân tích: Thể hiện hoạt động kéo sợi truyền thống của người Việt xưa.

Ví dụ 3: “Sợi tóc bạc điểm trên mái đầu cha.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ vật dài và mảnh – ở đây là tóc.

Ví dụ 4: “Tô phở có những sợi bánh trắng ngần.”

Phân tích: Chỉ hình dạng dài, mảnh của bánh phở trong ẩm thực.

Ví dụ 5: “Sợi cáp quang truyền tín hiệu internet tốc độ cao.”

Phân tích: Dùng trong thuật ngữ công nghệ, chỉ vật liệu truyền dẫn ánh sáng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sợi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sợi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ Khối
Dây Tảng
Cục
Miếng
Thớ Mảng
Vải sợi Đặc

Dịch “Sợi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sợi 纤维 (Xiānwéi) / 丝 (Sī) Fiber / Thread / Yarn 繊維 (Sen’i) / 糸 (Ito) 섬유 (Seomyu) / 실 (Sil)

Kết luận

Sợi là gì? Tóm lại, sợi là vật dài và mảnh dùng để dệt vải, hoặc chỉ chung những vật có hình dạng dài, nhỏ. Hiểu đúng từ “sợi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.