Ngũ Phẩm là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích lịch sử

Ngũ phẩm là gì? Ngũ phẩm là cấp bậc thứ năm trong hệ thống Cửu phẩm Quan giai, dùng để phân định phẩm hàm quan lại thời phong kiến Việt Nam. Đây là phẩm hàm thuộc hàng “Đường quan” – tức quan cấp cao trong triều đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các chức quan thuộc ngũ phẩm ngay bên dưới!

Ngũ phẩm là gì?

Ngũ phẩm là phẩm hàm thứ năm trong hệ thống chín bậc phẩm (Cửu phẩm) dùng để xếp hạng quan lại dưới các triều đại phong kiến Việt Nam. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “ngũ” nghĩa là năm, “phẩm” chỉ cấp bậc, thứ hạng.

Trong hệ thống quan chế, ngũ phẩm được chia thành hai trật:

Chánh ngũ phẩm: Cấp bậc cao hơn trong ngũ phẩm, gồm các chức quan như Hàn lâm viện Thị độc, Thiêm đô ngự sử, Ngũ tự khanh, Phụng thiên phủ doãn.

Tòng ngũ phẩm: Cấp bậc thấp hơn trong ngũ phẩm, gồm các chức quan như Hàn lâm viện Thị giảng, Đông các học sĩ, Quốc tử giám Tư nghiệp.

Quan lại từ nhất phẩm đến ngũ phẩm được gọi là “Đường quan” – tức quan cấp cao, có quyền hạn và địa vị đáng kể trong triều đình. Từ lục phẩm đến cửu phẩm là “Thuộc quan” – quan cấp dưới.

Ngũ phẩm có nguồn gốc từ đâu?

Ngũ phẩm có nguồn gốc từ hệ thống quan chế Cửu phẩm Quan giai, được du nhập từ Trung Hoa và áp dụng tại Việt Nam qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn. Hệ thống này phân chia quan lại thành chín bậc phẩm, mỗi bậc có hai trật Chánh và Tòng, tổng cộng 18 cấp bậc.

Sử dụng “ngũ phẩm” khi nói về phẩm hàm quan lại cấp trung – cao trong bộ máy nhà nước phong kiến.

Cách sử dụng “Ngũ phẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngũ phẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngũ phẩm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấp bậc, phẩm hàm của quan lại. Ví dụ: quan ngũ phẩm, hàm ngũ phẩm, trật chánh ngũ phẩm.

Tính từ: Dùng để mô tả cấp bậc của một chức quan. Ví dụ: chức quan ngũ phẩm, viên quan ngũ phẩm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngũ phẩm”

Từ “ngũ phẩm” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa và hệ thống quan lại phong kiến:

Ví dụ 1: “Ông được vua phong hàm chánh ngũ phẩm sau khi lập công.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phẩm hàm được vua ban tặng.

Ví dụ 2: “Quan Hàn lâm viện Thị độc thuộc trật chánh ngũ phẩm văn ban.”

Phân tích: Mô tả cấp bậc cụ thể của một chức quan trong triều đình.

Ví dụ 3: “Các quan từ ngũ phẩm đến cửu phẩm không được phong tặng cho cha mẹ.”

Phân tích: Nói về quy định triều đình liên quan đến quyền lợi của quan lại.

Ví dụ 4: “Nếu bị giáng xuống trật tòng ngũ phẩm, cha được phong hàm Hàn lâm viện Tu soạn.”

Phân tích: Mô tả quy chế phong tặng khi quan bị giáng cấp.

Ví dụ 5: “Quan ngũ phẩm thuộc hàng Đường quan, có địa vị cao trong triều.”

Phân tích: Giải thích vị trí của ngũ phẩm trong hệ thống quan chế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngũ phẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngũ phẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn thứ tự cao thấp, cho rằng ngũ phẩm cao hơn tứ phẩm.

Cách dùng đúng: Nhất phẩm là cao nhất, cửu phẩm là thấp nhất. Ngũ phẩm thấp hơn tứ phẩm.

Trường hợp 2: Nhầm “ngũ phẩm” với “ngũ quan” (năm giác quan trên khuôn mặt).

Cách dùng đúng: “Ngũ phẩm” chỉ cấp bậc quan lại, “ngũ quan” chỉ mắt, mũi, miệng, tai, lông mày.

“Ngũ phẩm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngũ phẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàm ngũ phẩm Nhất phẩm
Trật ngũ phẩm Nhị phẩm
Quan ngũ phẩm Tam phẩm
Phẩm hàm thứ năm Tứ phẩm
Đường quan cấp thấp Lục phẩm
Quan trung phẩm Cửu phẩm

Kết luận

Ngũ phẩm là gì? Tóm lại, ngũ phẩm là cấp bậc thứ năm trong hệ thống Cửu phẩm Quan giai thời phong kiến, thuộc hàng Đường quan. Hiểu đúng từ “ngũ phẩm” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử và văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.