Ngói mấu là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Ngói mấu
Ngói mấu là gì? Ngói mấu là loại ngói lợp nhà có phần mấu (móc) nhô ra ở mặt sau, dùng để móc vào thanh mè hoặc kèo mái, giúp viên ngói cố định chắc chắn và không bị trượt. Đây là loại ngói truyền thống phổ biến trong xây dựng nhà ở Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng ngói mấu trong bài viết dưới đây nhé!
Ngói mấu nghĩa là gì?
Ngói mấu là loại ngói đất nung có thiết kế đặc biệt với phần mấu (hay còn gọi là móc) ở phía cuối viên ngói, giúp móc chặt vào hàng kèo mái nhà. Nhờ cấu tạo này, ngói không bị tụt xuống khi lợp trên mái dốc.
Từ “ngói mấu” là sự kết hợp giữa “ngói” (vật liệu lợp mái làm từ đất sét nung) và “mấu” (phần nhô ra có tác dụng móc, giữ). Trong dân gian, ngói mấu còn được gọi bằng các tên khác như ngói móc, ngói 22 (vì cần 22 viên để lợp 1m² mái), hoặc ngói tây (do du nhập từ phương Tây thời Pháp thuộc).
Trong xây dựng: Ngói mấu được ưa chuộng vì khả năng bám chắc vào khung mái, chịu được gió bão tốt hơn các loại ngói không có mấu.
Nguồn gốc và xuất xứ của ngói mấu
Ngói mấu có nguồn gốc từ châu Âu, được du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Người Pháp mang theo công nghệ sản xuất ngói kiểu phương Tây với thiết kế có mấu móc tiện lợi hơn ngói truyền thống.
Sử dụng ngói mấu khi xây dựng nhà ở, công trình dân dụng cần mái lợp chắc chắn, đặc biệt ở những vùng hay có mưa bão.
Ngói mấu sử dụng trong trường hợp nào?
Ngói mấu được sử dụng để lợp mái nhà dân dụng, biệt thự, nhà cấp 4, công trình tâm linh như đình chùa, hoặc các khu nghỉ dưỡng mang phong cách truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngói mấu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ngói mấu trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà tôi vừa thay toàn bộ mái bằng ngói mấu để chống chịu mùa mưa bão.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng ngói mấu làm vật liệu lợp mái nhà với mục đích tăng độ bền.
Ví dụ 2: “Thợ xây khuyên nên dùng ngói mấu thay vì ngói phẳng vì dễ thi công hơn.”
Phân tích: So sánh ưu điểm của ngói mấu trong quá trình lợp mái.
Ví dụ 3: “Ngói mấu móc chặt vào mè nên không lo bị gió thổi bay.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính cố định chắc chắn nhờ phần mấu của ngói.
Ví dụ 4: “Giá ngói mấu đất nung dao động từ 3.000 đến 7.000 đồng mỗi viên.”
Phân tích: Đề cập đến giá thành sản phẩm trên thị trường.
Ví dụ 5: “Nhiều ngôi nhà cổ ở làng quê vẫn còn giữ nguyên mái ngói mấu từ thời Pháp.”
Phân tích: Nói về giá trị lịch sử và độ bền của ngói mấu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngói mấu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngói mấu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngói móc | Ngói phẳng |
| Ngói 22 | Ngói liệt |
| Ngói tây | Ngói dán |
| Ngói đất nung có móc | Ngói xi măng |
| Ngói truyền thống | Ngói trang trí |
Dịch ngói mấu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngói mấu | 挂瓦 (Guà wǎ) | Hooked tile | 引っ掛け瓦 (Hikkake-gawara) | 걸이 기와 (Geori giwa) |
Kết luận
Ngói mấu là gì? Tóm lại, ngói mấu là loại ngói có phần móc giúp bám chắc vào khung mái, được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà ở Việt Nam nhờ độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt.
