Ngoại Văn là gì? 📚 Nghĩa, giải thích ngôn ngữ

Ngoại văn là gì? Ngoại văn là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ nước ngoài, tức những ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của người nói. Đây là khái niệm quen thuộc trong giáo dục và giao tiếp quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt ngoại văn với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Ngoại văn nghĩa là gì?

Ngoại văn là từ Hán Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “văn” nghĩa là chữ viết, ngôn ngữ. Ghép lại, ngoại văn có nghĩa là ngôn ngữ của nước ngoài. Đây là danh từ dùng để chỉ chung các thứ tiếng không phải tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ngoại văn” có một số cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ ngôn ngữ nước ngoài như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung, tiếng Nhật.

Trong giáo dục: Ngoại văn là môn học về ngôn ngữ nước ngoài. Ví dụ: “Khoa Ngoại văn”, “giáo viên ngoại văn”.

Trong đời sống: Thường dùng để nói về khả năng sử dụng tiếng nước ngoài. Ví dụ: “Anh ấy giỏi ngoại văn lắm.”

Ngoại văn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoại văn” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời thông qua giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam từ thời Pháp thuộc đến nay.

Sử dụng “ngoại văn” khi nói về ngôn ngữ nước ngoài hoặc lĩnh vực học tập, giảng dạy tiếng nước ngoài.

Cách sử dụng “Ngoại văn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại văn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoại văn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ ngôn ngữ nước ngoài hoặc môn học về tiếng nước ngoài. Ví dụ: học ngoại văn, khoa ngoại văn, trình độ ngoại văn.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: sách ngoại văn, tài liệu ngoại văn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại văn”

Từ “ngoại văn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em đang theo học tại Khoa Ngoại văn, Đại học Quốc gia.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ ngành học về ngôn ngữ nước ngoài.

Ví dụ 2: “Muốn làm việc ở công ty nước ngoài, bạn cần giỏi ngoại văn.”

Phân tích: Chỉ khả năng sử dụng tiếng nước ngoài.

Ví dụ 3: “Thư viện có nhiều sách ngoại văn để sinh viên tham khảo.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “sách” – sách viết bằng tiếng nước ngoài.

Ví dụ 4: “Cô ấy là giáo viên ngoại văn nổi tiếng trong trường.”

Phân tích: Chỉ giáo viên dạy ngôn ngữ nước ngoài.

Ví dụ 5: “Trình độ ngoại văn của anh ta rất tốt, thông thạo 3 thứ tiếng.”

Phân tích: Chỉ năng lực về ngôn ngữ nước ngoài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại văn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại văn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoại văn” với “ngoại ngữ”.

Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và có nghĩa tương đương. “Ngoại ngữ” phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại, còn “ngoại văn” thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc tên gọi chính thức.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoại vấn” hoặc “ngoại văng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoại văn” với vần “ăn” và thanh huyền.

“Ngoại văn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại văn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoại ngữ Tiếng Việt
Tiếng nước ngoài Tiếng mẹ đẻ
Ngôn ngữ quốc tế Quốc văn
Tiếng ngoại quốc Tiếng bản địa
Ngữ văn nước ngoài Ngôn ngữ bản xứ
Sinh ngữ Tiếng dân tộc

Kết luận

Ngoại văn là gì? Tóm lại, ngoại văn là thuật ngữ chỉ ngôn ngữ nước ngoài, thường dùng trong giáo dục và giao tiếp chính thức. Hiểu đúng từ “ngoại văn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.