Tồn giữ là gì? 📦 Nghĩa Tồn giữ
Tồn giữ là gì? Tồn giữ là động từ chỉ hành động lưu trữ, bảo quản một vật hay thông tin để sử dụng về sau. Đây là từ thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp luật và lĩnh vực kho bãi, tài liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp với từ “tồn giữ” ngay bên dưới!
Tồn giữ nghĩa là gì?
Tồn giữ là động từ mang nghĩa lưu giữ, bảo quản một đối tượng nào đó trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất hành chính hoặc chuyên môn.
Trong tiếng Việt, từ “tồn giữ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Giữ lại, lưu trữ vật phẩm hoặc tài sản. Ví dụ: “Kho hàng tồn giữ nguyên liệu sản xuất.”
Nghĩa mở rộng: Bảo quản thông tin, dữ liệu, hồ sơ. Ví dụ: “Hệ thống tồn giữ dữ liệu khách hàng trong 5 năm.”
Trong pháp luật: Chỉ việc giữ lại tang vật, chứng cứ hoặc tài sản theo quy định. Ví dụ: “Cơ quan chức năng tồn giữ tang vật vụ án.”
Tồn giữ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tồn giữ” là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “tồn” (存 – còn lại, lưu lại) và “giữ” (bảo quản, nắm giữ). Hai thành tố bổ sung nghĩa cho nhau, tạo thành từ mang nghĩa lưu trữ, bảo quản.
Sử dụng “tồn giữ” khi nói về việc lưu trữ hàng hóa, tài liệu, dữ liệu hoặc tài sản trong môi trường chuyên nghiệp.
Cách sử dụng “Tồn giữ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồn giữ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tồn giữ” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lưu trữ, bảo quản. Ví dụ: tồn giữ hàng hóa, tồn giữ hồ sơ.
Danh từ ghép: Kết hợp với danh từ khác tạo cụm từ chuyên ngành. Ví dụ: kho tồn giữ, thời gian tồn giữ, chi phí tồn giữ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồn giữ”
Từ “tồn giữ” được dùng phổ biến trong các lĩnh vực chuyên môn và hành chính:
Ví dụ 1: “Công ty tồn giữ nguyên vật liệu trong kho lạnh.”
Phân tích: Chỉ việc lưu trữ hàng hóa phục vụ sản xuất.
Ví dụ 2: “Ngân hàng có trách nhiệm tồn giữ thông tin giao dịch của khách hàng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo mật dữ liệu tài chính.
Ví dụ 3: “Hồ sơ nhân sự được tồn giữ tối thiểu 10 năm theo quy định.”
Phân tích: Áp dụng trong quản lý hành chính doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Cơ quan điều tra tồn giữ tang vật để phục vụ xét xử.”
Phân tích: Sử dụng trong văn bản pháp luật.
Ví dụ 5: “Chi phí tồn giữ hàng tồn kho chiếm 20% giá vốn.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành quản trị kho vận.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồn giữ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồn giữ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tồn giữ” với “lưu giữ” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Tồn giữ” nhấn mạnh việc lưu trữ có thời hạn, “lưu giữ” mang nghĩa gìn giữ lâu dài, có giá trị tình cảm.
Trường hợp 2: Dùng “tồn giữ” trong giao tiếp thông thường.
Cách dùng đúng: “Tồn giữ” phù hợp với văn phong trang trọng, hành chính. Giao tiếp hàng ngày nên dùng “giữ”, “cất”.
Trường hợp 3: Viết sai thành “tồn giử” hoặc “tồn dữ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tồn giữ” với dấu ngã ở chữ “giữ”.
“Tồn giữ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồn giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lưu trữ | Tiêu hủy |
| Bảo quản | Loại bỏ |
| Cất giữ | Vứt bỏ |
| Lưu giữ | Thanh lý |
| Gìn giữ | Xóa bỏ |
| Dự trữ | Giải phóng |
Kết luận
Tồn giữ là gì? Tóm lại, tồn giữ là động từ chỉ việc lưu trữ, bảo quản vật phẩm hoặc thông tin trong thời gian nhất định. Hiểu đúng từ “tồn giữ” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản chuyên môn.
