Lại là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích từ Lại

Lại là gì? Lại là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể dùng như phó từ chỉ sự lặp lại, động từ chỉ hành động tiến đến gần, hoặc liên từ nối ý bổ sung. Đây là một trong những từ xuất hiện với tần suất cao nhất trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách dùng từ “lại” chuẩn xác ngay bên dưới!

Lại nghĩa là gì?

Lại là từ chỉ sự quay về trạng thái ban đầu, sự lặp lại của hành động, hoặc hướng di chuyển tiến đến gần người nói. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhiều từ loại khác nhau tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “lại” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phó từ: Diễn tả hành động được thực hiện thêm một lần nữa. Ví dụ: “Anh ấy đọc lại bài văn.”

Nghĩa động từ: Chỉ hành động di chuyển đến gần. Ví dụ: “Con lại đây mẹ bảo.”

Nghĩa liên từ: Dùng để nối ý, bổ sung thông tin. Ví dụ: “Trời mưa, lại còn gió to.”

Trong văn nói: Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc trái ngược. Ví dụ: “Sao lại thế?”

Lại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lại” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ rất sớm trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống giao tiếp hàng ngày của người Việt qua nhiều thế hệ.

Sử dụng “lại” khi muốn diễn tả sự lặp lại, hướng di chuyển đến gần, hoặc nối các ý trong câu.

Cách sử dụng “Lại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lại” trong tiếng Việt

Phó từ: Đặt sau động từ để chỉ sự lặp lại. Ví dụ: làm lại, viết lại, nói lại, nghĩ lại.

Động từ: Dùng độc lập hoặc ghép với từ khác chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: lại gần, lại đây, đi lại.

Liên từ: Đứng đầu vế câu để nối ý bổ sung hoặc tương phản. Ví dụ: lại còn, mà lại, thế mà lại.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lại”

Từ “lại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài này khó quá, em phải làm lại từ đầu.”

Phân tích: Dùng như phó từ, chỉ hành động được thực hiện thêm một lần nữa.

Ví dụ 2: “Con lại đây, bố cho quà.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động di chuyển đến gần người nói.

Ví dụ 3: “Trời nóng, lại còn mất điện nữa.”

Phân tích: Dùng như liên từ, nối thêm ý bổ sung cho tình huống.

Ví dụ 4: “Tưởng anh ấy giỏi, ai ngờ lại thi trượt.”

Phân tích: Thể hiện sự trái ngược, bất ngờ so với dự đoán.

Ví dụ 5: “Hai người qua lại thăm nhau thường xuyên.”

Phân tích: Ghép với “qua” tạo thành từ ghép chỉ sự trao đổi, giao lưu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lại” với “lại” trong Hán Việt (lai lịch, lai vãng).

Cách dùng đúng: “Lại đây” (thuần Việt) khác với “lai lịch” (Hán Việt, nghĩa là nguồn gốc).

Trường hợp 2: Dùng thừa từ “lại” trong câu.

Cách dùng đúng: “Anh ấy quay lại” (đúng), không nên viết “Anh ấy quay trở lại lại”.

“Lại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trở lại Đi
Quay lại Rời xa
Tiến đến Lùi
Đến gần Tránh xa
Tái (làm tái) Dừng hẳn
Thêm nữa Thôi

Kết luận

Lại là gì? Tóm lại, “lại” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể làm phó từ, động từ hoặc liên từ. Hiểu đúng từ “lại” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.