Ngoại Vi là gì? 💻 Nghĩa, giải thích trong công nghệ

Ngoại vi là gì? Ngoại vi là phần bên ngoài, vùng rìa hoặc khu vực xung quanh một trung tâm nhất định. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ y học, công nghệ đến địa lý. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “ngoại vi” ngay bên dưới!

Ngoại vi nghĩa là gì?

Ngoại vi là danh từ chỉ phần ở bên ngoài, vùng bao quanh hoặc khu vực xa trung tâm của một đối tượng. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “vi” nghĩa là vòng quanh.

Trong tiếng Việt, từ “ngoại vi” có nhiều cách hiểu:

Trong y học: Chỉ hệ thống thần kinh ngoại vi, mạch máu ngoại vi – các bộ phận nằm ngoài hệ thống trung ương.

Trong công nghệ: Thiết bị ngoại vi là các thiết bị kết nối bên ngoài máy tính như chuột, bàn phím, máy in.

Trong địa lý: Vùng ngoại vi thành phố là khu vực ven đô, xa trung tâm.

Ngoại vi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoại vi” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “ngoại” (外 – bên ngoài) và “vi” (圍 – vây quanh). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán.

Sử dụng “ngoại vi” khi nói về phần bên ngoài, vùng rìa hoặc các thiết bị/bộ phận phụ trợ bên ngoài hệ thống chính.

Cách sử dụng “Ngoại vi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại vi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoại vi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vùng bên ngoài, phần rìa. Ví dụ: vùng ngoại vi, khu vực ngoại vi.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất ở bên ngoài. Ví dụ: thiết bị ngoại vi, thần kinh ngoại vi, mạch máu ngoại vi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại vi”

Từ “ngoại vi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống và chuyên ngành khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuột và bàn phím là thiết bị ngoại vi của máy tính.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ thiết bị kết nối bên ngoài bộ xử lý trung tâm.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị tổn thương hệ thần kinh ngoại vi.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ hệ thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.

Ví dụ 3: “Vùng ngoại vi thành phố đang phát triển mạnh.”

Phân tích: Chỉ khu vực ven đô, xa trung tâm thành phố.

Ví dụ 4: “Tuần hoàn ngoại vi kém khiến tay chân hay bị lạnh.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ lưu thông máu ở các chi.

Ví dụ 5: “Công ty mở rộng hoạt động ra các tỉnh ngoại vi.”

Phân tích: Chỉ các tỉnh xung quanh, xa trung tâm kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại vi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại vi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoại vi” với “ngoại ô”.

Cách dùng đúng: “Ngoại vi” chỉ vùng bên ngoài nói chung; “ngoại ô” chỉ cụ thể vùng ven thành phố.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoại vị” hoặc “ngoại vy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoại vi” với chữ “vi” không dấu.

“Ngoại vi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại vi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bên ngoài Trung tâm
Vùng rìa Nội vi
Ven ngoài Lõi
Ngoại biên Trung ương
Chu vi Bên trong
Vành đai Nội bộ

Kết luận

Ngoại vi là gì? Tóm lại, ngoại vi là phần bên ngoài, vùng rìa xung quanh trung tâm. Hiểu đúng từ “ngoại vi” giúp bạn sử dụng chính xác trong y học, công nghệ và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.