Cụt ngủn là gì? ✂️ Ý nghĩa, cách dùng Cụt ngủn

Cụt ngủn là gì? Cụt ngủn là từ láy miêu tả trạng thái ngắn một cách bất thường, thiếu hụt hoặc không trọn vẹn so với kích thước bình thường. Từ này thường dùng để diễn tả vật thể bị cắt ngắn, hoặc hành động, lời nói thiếu đầy đủ. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “cụt ngủn” trong giao tiếp và văn viết ngay bên dưới!

Cụt ngủn nghĩa là gì?

Cụt ngủn là tính từ chỉ trạng thái ngắn ngủn, cụt lủn, thiếu phần cần có hoặc không đạt đến mức bình thường. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, mang sắc thái nhấn mạnh sự ngắn ngủi một cách đáng chú ý.

Trong tiếng Việt, từ “cụt ngủn” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ vật thể bị cắt ngắn, mất phần đuôi hoặc phần kéo dài. Ví dụ: cái đuôi cụt ngủn, cây bút chì cụt ngủn.

Nghĩa bóng: Diễn tả lời nói, câu văn quá ngắn gọn đến mức thiếu thông tin hoặc không lịch sự. Ví dụ: trả lời cụt ngủn, tin nhắn cụt ngủn.

Trong giao tiếp: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, phê phán sự thiếu chu đáo hoặc cộc lốc trong ứng xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cụt ngủn”

Từ “cụt ngủn” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ “cụt” kết hợp với yếu tố láy “ngủn” để tăng mức độ biểu cảm. Đây là cách tạo từ láy phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh tính chất của sự vật.

Sử dụng “cụt ngủn” khi muốn miêu tả vật thể ngắn bất thường hoặc phê bình cách giao tiếp thiếu đầy đủ, cộc lốc.

Cách sử dụng “Cụt ngủn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cụt ngủn” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cụt ngủn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cụt ngủn” thường xuất hiện khi phàn nàn về cách trả lời thiếu nhiệt tình hoặc miêu tả vật thể ngắn ngủi. Ví dụ: “Hỏi gì cũng trả lời cụt ngủn.”

Trong văn viết: “Cụt ngủn” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn hoặc bài báo khi tác giả muốn tạo hình ảnh sinh động về sự thiếu hụt, ngắn ngủi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cụt ngủn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cụt ngủn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con chó bị cụt ngủn cái đuôi từ nhỏ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả phần đuôi bị mất hoặc ngắn bất thường.

Ví dụ 2: “Anh ấy trả lời tin nhắn cụt ngủn khiến cô ấy buồn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách phản hồi quá ngắn gọn, thiếu quan tâm.

Ví dụ 3: “Cây bút chì cụt ngủn, viết không nổi nữa.”

Phân tích: Miêu tả vật dụng đã dùng nhiều, bị ngắn đi đáng kể.

Ví dụ 4: “Bài văn của em viết cụt ngủn, thiếu kết luận.”

Phân tích: Phê bình bài viết chưa hoàn chỉnh, kết thúc đột ngột.

Ví dụ 5: “Câu chuyện kết thúc cụt ngủn làm người đọc hụt hẫng.”

Phân tích: Diễn tả tác phẩm kết thúc không trọn vẹn, thiếu phần mở rộng cần thiết.

“Cụt ngủn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cụt ngủn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cụt lủn Dài dằng dặc
Ngắn ngủn Đầy đủ
Cộc lốc Chi tiết
Ngắn cũn Trọn vẹn
Cụt ngủn cụt ngẳn Dài dòng
Ngắn tũn Hoàn chỉnh

Kết luận

Cụt ngủn là gì? Tóm lại, cụt ngủn là từ láy miêu tả trạng thái ngắn bất thường, thiếu trọn vẹn. Hiểu đúng từ “cụt ngủn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.