Nghiệm là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Nghiệm
Nghiệm là gì? Nghiệm là giá trị thỏa mãn một phương trình hoặc bất phương trình trong toán học; đồng thời cũng mang nghĩa kiểm tra, xác minh trong đời sống. Đây là từ Hán Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến triết học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “nghiệm” ngay bên dưới!
Nghiệm nghĩa là gì?
Nghiệm là giá trị làm cho một phương trình hoặc bất phương trình trở thành đẳng thức đúng. Đây là danh từ thường gặp trong toán học và các ngành khoa học tự nhiên.
Trong tiếng Việt, từ “nghiệm” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa toán học: Chỉ giá trị thỏa mãn phương trình. Ví dụ: x = 2 là nghiệm của phương trình x + 3 = 5.
Nghĩa động từ: Kiểm tra, xác minh, chứng thực. Ví dụ: “Nghiệm thu công trình” nghĩa là kiểm tra và xác nhận chất lượng.
Trong từ ghép Hán Việt: Nghiệm xuất hiện trong nhiều từ như kinh nghiệm (trải qua và học được), thử nghiệm (thử để kiểm tra), trải nghiệm (trực tiếp tham gia), thí nghiệm (làm thử để chứng minh).
Nghiệm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nghiệm” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 驗 (yàn) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là kiểm tra, chứng thực. Chữ này gồm bộ Mã (馬 – ngựa) kết hợp với Thiêm (僉), ám chỉ việc kiểm tra ngựa trước khi dùng.
Sử dụng “nghiệm” khi nói về giá trị toán học hoặc hành động kiểm chứng, xác minh.
Cách sử dụng “Nghiệm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghiệm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nghiệm” trong tiếng Việt
Danh từ (toán học): Chỉ giá trị thỏa mãn phương trình. Ví dụ: nghiệm số, nghiệm nguyên, nghiệm kép, vô nghiệm.
Động từ: Chỉ hành động kiểm tra, xác nhận. Ví dụ: nghiệm thu, thẩm nghiệm, khám nghiệm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghiệm”
Từ “nghiệm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ học thuật đến đời sống:
Ví dụ 1: “Phương trình bậc hai này có hai nghiệm phân biệt.”
Phân tích: Dùng như danh từ toán học, chỉ giá trị x thỏa mãn phương trình.
Ví dụ 2: “Công trình đã được nghiệm thu đạt tiêu chuẩn.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc kiểm tra và xác nhận chất lượng.
Ví dụ 3: “Kinh nghiệm sống giúp con người trưởng thành hơn.”
Phân tích: Nghiệm trong từ ghép, mang nghĩa những gì đã trải qua và học được.
Ví dụ 4: “Các nhà khoa học đang thí nghiệm loại vaccine mới.”
Phân tích: Nghiệm trong từ ghép, chỉ việc làm thử để kiểm chứng.
Ví dụ 5: “Bất phương trình này vô nghiệm trên tập số thực.”
Phân tích: Không có giá trị nào thỏa mãn điều kiện đề bài.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghiệm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghiệm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nghiệm” với “nghiệp” (karma, công việc).
Cách dùng đúng: “Tìm nghiệm của phương trình” (không phải “tìm nghiệp”).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “vô nghiệm” và “không có nghĩa”.
Cách dùng đúng: “Phương trình vô nghiệm” (toán học) khác với “câu nói vô nghĩa” (ngôn ngữ).
“Nghiệm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghiệm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiểm tra | Bỏ qua |
| Xác minh | Phỏng đoán |
| Chứng thực | Suy đoán |
| Thẩm định | Ước lượng |
| Khảo sát | Giả định |
| Kiểm chứng | Võ đoán |
Kết luận
Nghiệm là gì? Tóm lại, nghiệm là giá trị thỏa mãn phương trình trong toán học, đồng thời mang nghĩa kiểm tra, xác minh trong đời sống. Hiểu đúng từ “nghiệm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
