Áp phích là gì? 🔬 Ý nghĩa chi tiết

Áp phích là gì? Áp phích là hình thức quảng cáo, tuyên truyền bằng tranh vẽ hoặc hình ảnh kết hợp chữ, được in trên giấy khổ lớn để dán ở nơi công cộng. Đây là phương tiện truyền thông trực quan phổ biến từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt áp phích với các loại hình quảng cáo khác ngay bên dưới!

Áp phích nghĩa là gì?

Áp phích là tranh quảng cáo, cổ động hoặc tuyên truyền được in trên giấy khổ lớn, thường treo hoặc dán ở những nơi đông người qua lại. Đây là danh từ chỉ một hình thức truyền thông thị giác.

Trong tiếng Việt, từ “áp phích” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tờ giấy in hình ảnh và chữ dùng để quảng cáo sản phẩm, sự kiện hoặc tuyên truyền thông điệp.

Trong nghệ thuật: Áp phích được xem là một thể loại đồ họa ứng dụng, kết hợp hội họa và thiết kế.

Trong đời sống: Áp phích xuất hiện phổ biến trong quảng cáo phim, sự kiện âm nhạc, chiến dịch xã hội và trang trí nội thất.

Áp phích có nguồn gốc từ đâu?

Từ “áp phích” được phiên âm từ tiếng Pháp “affiche”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Ban đầu, áp phích được dùng chủ yếu cho mục đích quảng cáo thương mại và tuyên truyền chính trị.

Sử dụng “áp phích” khi nói về tranh quảng cáo, poster hoặc các hình thức truyền thông trực quan dán nơi công cộng.

Cách sử dụng “Áp phích”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áp phích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áp phích” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tờ tranh quảng cáo, tuyên truyền. Ví dụ: áp phích phim, áp phích cổ động, áp phích quảng cáo.

Trong văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến hoạt động tuyên truyền, quảng bá.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áp phích”

Từ “áp phích” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ phim mới ra mắt với áp phích cực kỳ ấn tượng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ poster quảng cáo phim điện ảnh.

Ví dụ 2: “Đoàn thanh niên treo áp phích tuyên truyền bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Chỉ tranh cổ động phục vụ chiến dịch xã hội.

Ví dụ 3: “Căn phòng được trang trí bằng những áp phích nhạc rock cổ điển.”

Phân tích: Áp phích như vật trang trí nội thất.

Ví dụ 4: “Cuộc thi thiết kế áp phích thu hút nhiều bạn trẻ tham gia.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm đồ họa trong lĩnh vực thiết kế.

Ví dụ 5: “Những áp phích thời chiến tranh mang giá trị lịch sử cao.”

Phân tích: Áp phích như hiện vật văn hóa, lịch sử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áp phích”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áp phích” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “áp phích” với “banner” (băng rôn).

Cách dùng đúng: Áp phích là tranh in trên giấy, banner là băng vải hoặc nhựa treo ngang.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “áp phic” hoặc “ấp phích”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áp phích” với dấu sắc ở “áp” và dấu sắc ở “phích”.

“Áp phích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áp phích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Poster Quảng cáo âm thanh
Tranh cổ động Quảng cáo truyền miệng
Tranh quảng cáo Thông báo miệng
Pano Tin nhắn văn bản
Tranh tuyên truyền Quảng cáo radio
Bích chương Podcast quảng cáo

Kết luận

Áp phích là gì? Tóm lại, áp phích là tranh quảng cáo, tuyên truyền in trên giấy khổ lớn dùng để truyền tải thông điệp trực quan. Hiểu đúng từ “áp phích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.