Nghe là gì? 👂 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Nghe là gì? Nghe là động từ chỉ hành động tiếp nhận âm thanh qua tai, đồng thời còn mang nghĩa lắng nghe, tiếp thu ý kiến hoặc làm theo lời người khác. Đây là từ cơ bản nhưng có nhiều cách dùng thú vị trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ “nghe” ngay bên dưới!

Nghe là gì?

Nghe là động từ diễn tả hành động dùng tai để tiếp nhận âm thanh từ môi trường xung quanh. Đây là một trong những từ thuần Việt phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “nghe” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tiếp nhận âm thanh bằng thính giác. Ví dụ: “Tôi nghe thấy tiếng chim hót.”

Nghĩa mở rộng: Lắng nghe, chú ý tiếp thu thông tin. Ví dụ: “Em nghe thầy giảng bài rất chăm chú.”

Nghĩa tuân theo: Làm theo lời khuyên, vâng lời. Ví dụ: “Con phải nghe lời bố mẹ.”

Nghĩa cảm nhận: Cảm thấy, nhận thấy. Ví dụ: “Nghe có vẻ hợp lý đấy.”

Nghe có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghe” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ rất sớm trong ngôn ngữ dân tộc, gắn liền với nhu cầu giao tiếp cơ bản của con người.

Sử dụng “nghe” khi muốn diễn tả hành động tiếp nhận âm thanh, lắng nghe thông tin hoặc tuân theo ý kiến người khác.

Cách sử dụng “Nghe”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghe” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghe” trong tiếng Việt

Động từ chính: Chỉ hành động tiếp nhận âm thanh. Ví dụ: nghe nhạc, nghe radio, nghe điện thoại.

Động từ chỉ sự tuân thủ: Vâng lời, làm theo. Ví dụ: nghe lời, nghe theo, nghe răm rắp.

Động từ chỉ cảm nhận: Cảm thấy qua nhận định. Ví dụ: nghe hay, nghe lạ, nghe quen.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghe”

Từ “nghe” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nào bà cũng nghe đài phát thanh.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động tiếp nhận âm thanh từ thiết bị.

Ví dụ 2: “Anh ấy không chịu nghe ai cả.”

Phân tích: Nghĩa là không tiếp thu, không làm theo ý kiến người khác.

Ví dụ 3: “Nghe nói mai trời sẽ mưa.”

Phân tích: Cụm từ chỉ việc tiếp nhận thông tin từ nguồn khác.

Ví dụ 4: “Câu chuyện này nghe rất cảm động.”

Phân tích: Động từ chỉ cảm nhận, đánh giá chủ quan.

Ví dụ 5: “Con bé rất nghe lời mẹ.”

Phân tích: Nghĩa là vâng lời, tuân theo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghe”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghe” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghe” với “lắng nghe” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: “Xin quý vị lắng nghe thông báo” (không dùng “xin quý vị nghe”).

Trường hợp 2: Dùng “nghe thấy” và “nghe” không đúng ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tôi nghe thấy tiếng động lạ” (nhấn mạnh kết quả); “Tôi đang nghe nhạc” (nhấn mạnh hành động).

“Nghe”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lắng nghe Bỏ ngoài tai
Thính Điếc
Vâng lời Cãi lời
Tiếp thu Phớt lờ
Tuân theo Chống đối
Chú ý Lơ đễnh

Kết luận

Nghe là gì? Tóm lại, nghe là động từ chỉ hành động tiếp nhận âm thanh, lắng nghe hoặc tuân theo. Hiểu đúng từ “nghe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.