Ngất là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Ngất

Ngất là gì? Ngất là trạng thái mất ý thức tạm thời do não bộ thiếu máu, khiến người ta ngã lăn ra và không biết gì trong thời gian ngắn. Ngoài ra, “ngất” còn là tính từ chỉ độ cao vút, cao chót vót. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “ngất” trong tiếng Việt nhé!

Ngất nghĩa là gì?

Ngất là động từ chỉ tình trạng người ngã lăn ra, mất ý thức tạm thời do các mạch máu trong não thiếu máu. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống.

Từ “ngất” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (động từ): Trạng thái bất tỉnh đột ngột, tim ngừng đập, phổi ngừng thở trong thời gian ngắn. Người bị ngất thường ngã xuống, mất nhận thức và không phản ứng với môi trường xung quanh. Các từ đồng nghĩa: chết giả, chết giấc, ngất xỉu, xỉu, bất tỉnh.

Nghĩa thứ hai (tính từ): Chỉ độ cao vút, cao chót vót, vươn lên tận trời. Ví dụ: núi cao ngất, tòa nhà cao ngất. Ca dao có câu: “Trông non, non ngất, trông sông, sông dài.” Từ đồng nghĩa: ngút, vời vợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngất”

Từ “ngất” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ. Trong y học, ngất được định nghĩa là tình trạng mất ý thức tạm thời do não thiếu máu.

Sử dụng từ “ngất” khi miêu tả trạng thái bất tỉnh hoặc khi nói về độ cao vút của sự vật.

Ngất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngất” được dùng khi miêu tả người bị bất tỉnh do sốc, kiệt sức, hoặc bệnh lý; cũng dùng để tả độ cao vút của núi non, tòa nhà, cây cối.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy ngất xỉu vì đứng ngoài nắng quá lâu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ trạng thái bất tỉnh do cơ thể bị quá nóng, não thiếu máu.

Ví dụ 2: “Núi cao ngất giữa mây trời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả ngọn núi cao vút, chạm tới tầng mây.

Ví dụ 3: “Anh ấy ngất đi vì làm việc kiệt sức.”

Phân tích: Chỉ trạng thái mất ý thức do cơ thể quá mệt mỏi, không còn sức lực.

Ví dụ 4: “Nghe tin dữ, bà cụ ngất lịm đi.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái bất tỉnh do cú sốc tinh thần quá lớn.

Ví dụ 5: “Tòa tháp cao ngất, nhìn từ xa đã thấy uy nghi.”

Phân tích: Dùng nghĩa tính từ, nhấn mạnh độ cao vượt trội của công trình kiến trúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xỉu Tỉnh
Bất tỉnh Tỉnh táo
Chết giấc Minh mẫn
Ngất xỉu Tỉnh dậy
Hôn mê Sáng suốt
Ngút (cao) Thấp lè tè

Dịch “Ngất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngất (bất tỉnh) 晕倒 (Yūndǎo) Faint / Pass out 気絶 (Kizetsu) 기절하다 (Gijeolhada)
Ngất (cao) 高耸 (Gāosǒng) Towering 高くそびえる (Takaku sobieru) 우뚝 솟다 (Uttuk sotda)

Kết luận

Ngất là gì? Tóm lại, ngất là từ thuần Việt chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc miêu tả độ cao vút của sự vật. Hiểu đúng từ “ngất” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.