Chất nổ là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Chất nổ

Chất nổ là gì? Chất nổ (hay vật liệu nổ) là chất hóa học hoặc hợp chất có khả năng tạo ra phản ứng nổ mạnh, giải phóng thể tích khí lớn, nhiệt độ cao và áp suất cực lớn trong thời gian rất ngắn. Đây là khái niệm quan trọng trong hóa học, công nghiệp và pháp luật. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, phân loại và quy định pháp luật liên quan đến “chất nổ” nhé!

Chất nổ nghĩa là gì?

Chất nổ là hóa chất hoặc hỗn hợp chất có cấu tạo hóa học không bền, khi chịu tác động của xung kích thích sẽ tạo ra phản ứng nổ kèm theo nhiệt lượng lớn và sự thay đổi đột ngột về áp suất. Theo quy định pháp luật Việt Nam, chất nổ thuộc nhóm vật liệu nổ được quản lý nghiêm ngặt.

Trong các lĩnh vực khác nhau, “chất nổ” được hiểu như sau:

Trong hóa học: Chất nổ là hợp chất không ổn định, có khả năng tạo thể tích khí gấp 15.000 lần thể tích ban đầu, phát ra nhiệt độ 3.000-4.000°C trong khoảng 1/10.000 giây.

Trong công nghiệp: Chất nổ được sử dụng hợp pháp trong khai thác mỏ, phá đá, xây dựng công trình và sản xuất pháo hoa.

Trong pháp luật: Vật liệu nổ bao gồm thuốc nổ và phụ kiện nổ, được phân thành vật liệu nổ quân dụng và vật liệu nổ công nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chất nổ”

Từ “chất nổ” là từ Hán-Việt kết hợp, trong đó “chất” (質) nghĩa là vật chất và “nổ” là từ thuần Việt chỉ hiện tượng bùng phát đột ngột. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong khoa học, công nghiệp và văn bản pháp luật.

Sử dụng “chất nổ” khi nói về các loại vật liệu có khả năng gây ra phản ứng nổ trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc pháp lý.

Chất nổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chất nổ” được dùng khi đề cập đến vật liệu nổ trong khai thác mỏ, xây dựng, nghiên cứu khoa học, hoặc trong các văn bản pháp luật về quản lý vũ khí, vật liệu nổ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chất nổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chất nổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty khai thác than sử dụng chất nổ công nghiệp để phá đá.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp khai khoáng hợp pháp.

Ví dụ 2: “Việc tàng trữ, vận chuyển chất nổ trái phép bị xử lý theo pháp luật hình sự.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định về quản lý vật liệu nổ.

Ví dụ 3: “Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất hóa học của chất nổ trong phòng thí nghiệm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.

Ví dụ 4: “Đội phá bom mìn đã vô hiệu hóa chất nổ còn sót lại từ chiến tranh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh an ninh, quốc phòng.

Ví dụ 5: “Pháo hoa được sản xuất từ các loại chất nổ có kiểm soát.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp giải trí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chất nổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chất nổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vật liệu nổ Chất trơ
Thuốc nổ Chất ổn định
Chất gây nổ Chất an toàn
Thuốc phóng Chất không cháy
Vật liệu cháy nổ Chất chống cháy
Hợp chất nổ Chất bền vững

Dịch “Chất nổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chất nổ 炸药 (Zhàyào) Explosive 爆発物 (Bakuhatsubutsu) 폭발물 (Pokbalmul)

Kết luận

Chất nổ là gì? Tóm lại, chất nổ là hợp chất hóa học không bền có khả năng tạo phản ứng nổ mạnh, được sử dụng trong công nghiệp và quốc phòng dưới sự quản lý nghiêm ngặt của pháp luật. Hiểu đúng khái niệm “chất nổ” giúp nâng cao nhận thức về an toàn và tuân thủ quy định pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.