Náp-ta-len là gì? 🧪 Nghĩa Náp-ta-len

Náp-ta-len là gì? Náp-ta-len (Naphthalene) là hợp chất hydrocarbon thơm có công thức hóa học C₁₀H₈, tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng với mùi đặc trưng của băng phiến. Đây là chất được sử dụng phổ biến trong sản xuất viên chống gián, côn trùng và nhiều ngành công nghiệp khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của náp-ta-len trong đời sống nhé!

Náp-ta-len nghĩa là gì?

Náp-ta-len là một hợp chất hydrocarbon thơm, có cấu trúc gồm hai vòng benzen liên kết với nhau và công thức phân tử C₁₀H₈. Đây là chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi hắc ín đặc trưng.

Trong đời sống, náp-ta-len được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau:

Tên gọi phổ biến: Băng phiến, long não, nhựa trắng, naphtalin. Đây là những tên gọi quen thuộc mà người Việt thường dùng để chỉ các viên trắng có mùi thơm đặt trong tủ quần áo.

Trong công nghiệp hóa chất: Náp-ta-len là nguyên liệu quan trọng để sản xuất anhiđrit phtalic, thuốc nhuộm, dược phẩm và nhiều hợp chất hữu cơ khác.

Trong đời sống hàng ngày: Chất này được dùng làm viên chống gián, xua đuổi côn trùng, bảo quản quần áo khỏi mối mọt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Náp-ta-len”

Náp-ta-len được phát hiện vào khoảng năm 1819-1820 khi các nhà khoa học chưng cất nhựa than đá và thu được chất rắn màu trắng. Năm 1821, John Kidd mô tả tính chất của chất này và đề xuất tên gọi “naphthaline”. Michael Faraday xác định công thức hóa học C₁₀H₈ vào năm 1826, còn cấu trúc hai vòng benzen được Carl Graebe xác nhận năm 1869.

Sử dụng từ “náp-ta-len” khi nói về hợp chất hóa học này trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc khi đề cập đến thành phần của băng phiến.

Náp-ta-len sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “náp-ta-len” được dùng trong lĩnh vực hóa học, y dược, công nghiệp sản xuất và khi nói về thành phần chính của các sản phẩm chống côn trùng như băng phiến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Náp-ta-len”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “náp-ta-len” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Băng phiến có thành phần chính là náp-ta-len, giúp xua đuổi gián và côn trùng hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải thích thành phần hóa học của sản phẩm gia dụng.

Ví dụ 2: “Náp-ta-len có khả năng thăng hoa từ thể rắn sang thể khí ở nhiệt độ thường.”

Phân tích: Mô tả tính chất vật lý đặc trưng của hợp chất trong bài học hóa học.

Ví dụ 3: “Không nên để trẻ nhỏ tiếp xúc với náp-ta-len vì có thể gây ngộ độc.”

Phân tích: Cảnh báo về độc tính của chất này đối với sức khỏe con người.

Ví dụ 4: “Náp-ta-len được điều chế từ nhựa than đá qua quá trình chưng cất ở nhiệt độ 170-230°C.”

Phân tích: Giải thích phương pháp sản xuất trong công nghiệp hóa chất.

Ví dụ 5: “Công thức phân tử của náp-ta-len là C₁₀H₈ với hai vòng benzen gắn kết.”

Phân tích: Mô tả cấu trúc hóa học trong ngữ cảnh học thuật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Náp-ta-len”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến “náp-ta-len”:

Từ Đồng Nghĩa / Tên Gọi Khác Từ Liên Quan / Phân Biệt
Băng phiến Benzen (C₆H₆)
Long não Antraxen (C₁₄H₁₀)
Nhựa trắng Phenol
Naphtalin Toluen
Hắc ín trắng Xylen
Mothball (tiếng Anh) Hydrocarbon thơm

Dịch “Náp-ta-len” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Náp-ta-len / Băng phiến 萘 (Nài) Naphthalene ナフタレン (Nafutaren) 나프탈렌 (Napeutallen)

Kết luận

Náp-ta-len là gì? Tóm lại, náp-ta-len là hợp chất hydrocarbon thơm C₁₀H₈, được biết đến phổ biến với tên gọi băng phiến. Hiểu rõ về náp-ta-len giúp bạn sử dụng sản phẩm an toàn và đúng cách trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.