Chú trọng là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Chú trọng
Chú trọng là gì? Chú trọng là động từ chỉ sự quan tâm đặc biệt, tập trung cao độ vào một vấn đề, công việc hoặc đối tượng nào đó với sự coi trọng hơn mức bình thường. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, thường dùng trong giao tiếp và văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “chú trọng” với “trú trọng” nhé!
Chú trọng nghĩa là gì?
Chú trọng là đặc biệt coi trọng, dành sự quan tâm và chú ý cao hơn bình thường đối với một vấn đề, công việc hoặc đối tượng cụ thể. Đây là động từ thuộc lớp từ Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “chú trọng” mang nhiều sắc thái:
Trong công việc: “Chú trọng” thể hiện sự ưu tiên, tập trung nguồn lực và thời gian vào những nhiệm vụ quan trọng. Ví dụ: “Công ty chú trọng đào tạo nhân viên” nghĩa là doanh nghiệp đặt việc đào tạo lên hàng đầu.
Trong học tập: Từ này chỉ sự tập trung cao độ vào việc học. Ví dụ: “Học sinh cần chú trọng cả lý thuyết lẫn thực hành.”
Trong đời sống: “Chú trọng” còn dùng để nói về sự quan tâm đặc biệt đến sức khỏe, gia đình hay các giá trị tinh thần.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chú trọng”
Từ “chú trọng” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “chú” (注) nghĩa là chú ý, tập trung và “trọng” (重) nghĩa là quan trọng, coi trọng. Khi kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa đặt sự quan tâm đặc biệt vào điều gì đó.
Sử dụng “chú trọng” khi muốn nhấn mạnh sự ưu tiên, quan tâm đặc biệt đến một vấn đề, công việc hay đối tượng cụ thể trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Chú trọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chú trọng” được dùng khi muốn diễn đạt sự quan tâm đặc biệt, ưu tiên cao cho một vấn đề. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, giáo dục và giao tiếp công sở.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chú trọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chú trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà trường chú trọng đến công tác giảng dạy và giáo dục đạo đức.”
Phân tích: Thể hiện sự ưu tiên của nhà trường đối với chất lượng giảng dạy và rèn luyện đạo đức học sinh.
Ví dụ 2: “Sản phẩm này cốt ở nội dung, không chú trọng hình thức.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc ưu tiên chất lượng nội dung hơn là vẻ bề ngoài.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần chú trọng vào trải nghiệm khách hàng.”
Phân tích: Khuyến nghị công ty đặt sự quan tâm đặc biệt đến việc phục vụ khách hàng.
Ví dụ 4: “Cô ấy rất chú trọng đến sức khỏe của bản thân.”
Phân tích: Miêu tả người có ý thức cao trong việc chăm sóc sức khỏe cá nhân.
Ví dụ 5: “Chính phủ chú trọng phát triển kinh tế vùng nông thôn.”
Phân tích: Thể hiện định hướng ưu tiên của nhà nước đối với khu vực nông thôn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chú trọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chú trọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quan tâm | Coi thường |
| Coi trọng | Khinh thường |
| Đề cao | Thờ ơ |
| Ưu tiên | Bỏ qua |
| Tập trung | Xem nhẹ |
| Chú tâm | Lơ là |
Dịch “Chú trọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chú trọng | 注重 (Zhùzhòng) | Focus on / Emphasize | 重視する (Jūshi suru) | 중시하다 (Jungsihada) |
Kết luận
Chú trọng là gì? Tóm lại, “chú trọng” là động từ Hán Việt chỉ sự quan tâm đặc biệt, ưu tiên cao đối với một vấn đề cụ thể. Hiểu đúng từ “chú trọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với “trú trọng” – một từ viết sai chính tả.
