Nạo vét là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích Nạo vét

Nạo vét là gì? Nạo vét là hoạt động dùng dụng cụ hoặc máy móc để cào, hút bùn đất, cặn bẩn nhằm làm sạch và khơi thông lòng sông, kênh mương, cống rãnh. Đây là công việc quan trọng trong thủy lợi, giao thông đường thủy và vệ sinh môi trường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ “nạo vét” ngay bên dưới!

Nạo vét nghĩa là gì?

Nạo vét là động từ chỉ hành động dùng công cụ để cào, múc, hút bùn đất, phù sa hoặc chất cặn tích tụ nhằm làm sạch và khơi thông dòng chảy. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thủy lợi, xây dựng và môi trường.

Trong tiếng Việt, từ “nạo vét” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hoạt động làm sạch lòng sông, kênh, mương, cống bằng cách loại bỏ bùn đất, rác thải tích tụ. Ví dụ: “Nạo vét kênh mương trước mùa mưa.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc lấy đi toàn bộ, vét sạch. Ví dụ: “Nạo vét hết tiền trong túi.”

Trong y khoa: “Nạo” còn dùng riêng lẻ để chỉ thủ thuật y tế như nạo thai, nạo VA.

Nạo vét có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nạo vét” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nạo” (cạo, cào lấy đi) và “vét” (lấy sạch phần còn lại). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Sử dụng “nạo vét” khi nói về hoạt động làm sạch, khơi thông dòng chảy hoặc lấy đi toàn bộ vật chất tích tụ.

Cách sử dụng “Nạo vét”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nạo vét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nạo vét” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động làm sạch bằng cách cào, múc, hút. Ví dụ: nạo vét kênh, nạo vét cống, nạo vét luồng lạch.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo công trình thủy lợi, tin tức.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (vét sạch).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nạo vét”

Từ “nạo vét” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chuyên ngành đến đời sống:

Ví dụ 1: “Thành phố triển khai nạo vét hệ thống cống thoát nước.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công trình đô thị, chỉ việc làm sạch cống rãnh.

Ví dụ 2: “Dự án nạo vét luồng hàng hải giúp tàu lớn ra vào cảng dễ dàng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giao thông đường thủy.

Ví dụ 3: “Bà con nông dân nạo vét kênh mương chuẩn bị cho vụ Đông Xuân.”

Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, thủy lợi nội đồng.

Ví dụ 4: “Nó nạo vét hết tiền tiết kiệm đi chơi game.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc tiêu xài hết sạch.

Ví dụ 5: “Công ty trúng thầu nạo vét lòng hồ thủy điện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, năng lượng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nạo vét”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nạo vét” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nạo vét” với “nạo vát” hoặc “nào vét”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nạo vét” với dấu nặng ở “nạo”.

Trường hợp 2: Dùng “nạo vét” cho vật thể khô, không có bùn nước.

Cách dùng đúng: “Nạo vét” thường dùng cho môi trường có bùn, nước, cặn. Với vật khô nên dùng “dọn sạch”, “quét dọn”.

“Nạo vét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nạo vét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khơi thông Bồi lắng
Vét sạch Tích tụ
Hút bùn Lấp đầy
Khai thông Bít kín
Múc cạn Đổ vào
Làm sạch Tắc nghẽn

Kết luận

Nạo vét là gì? Tóm lại, nạo vét là hoạt động làm sạch, khơi thông dòng chảy bằng cách loại bỏ bùn đất tích tụ. Hiểu đúng từ “nạo vét” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.