Đánh bắt là gì? 🎣 Ý nghĩa chi tiết

Đánh bắt là gì? Đánh bắt là hoạt động khai thác thủy sản như cá, tôm, cua từ sông, hồ, biển bằng các công cụ chuyên dụng. Đây là nghề truyền thống gắn liền với đời sống người dân vùng sông nước Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “đánh bắt” ngay bên dưới!

Đánh bắt nghĩa là gì?

Đánh bắt là động từ chỉ hoạt động dùng lưới, câu, bẫy hoặc các dụng cụ khác để bắt các loài thủy sản từ môi trường tự nhiên. Từ này thường đi kèm với đối tượng như cá, tôm, hải sản.

Trong tiếng Việt, từ “đánh bắt” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hoạt động khai thác thủy sản. Ví dụ: “Ngư dân đánh bắt cá ngoài khơi.”

Nghĩa mở rộng: Có thể dùng cho việc bắt các loài động vật hoang dã khác. Ví dụ: “Đánh bắt chim trời là hành vi vi phạm pháp luật.”

Trong kinh tế: Đánh bắt thủy sản là ngành nghề quan trọng, đóng góp lớn cho kinh tế biển Việt Nam.

Đánh bắt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đánh bắt” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “đánh” (hành động tác động) và “bắt” (thu giữ, bắt lấy). Cụm từ này ra đời từ nhu cầu mô tả hoạt động khai thác thủy sản của cư dân vùng sông nước.

Sử dụng “đánh bắt” khi nói về hoạt động khai thác cá, tôm, hải sản hoặc động vật hoang dã.

Cách sử dụng “Đánh bắt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh bắt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh bắt” trong tiếng Việt

Động từ: Thường đi kèm tân ngữ chỉ đối tượng bị bắt. Ví dụ: đánh bắt cá, đánh bắt tôm, đánh bắt hải sản.

Danh từ ghép: Kết hợp thành cụm danh từ. Ví dụ: nghề đánh bắt, hoạt động đánh bắt, mùa đánh bắt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh bắt”

Từ “đánh bắt” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến khai thác thủy sản:

Ví dụ 1: “Ngư dân ra khơi đánh bắt cá từ sáng sớm.”

Phân tích: Mô tả hoạt động khai thác cá trên biển của người làm nghề chài lưới.

Ví dụ 2: “Việc đánh bắt hải sản trái phép sẽ bị xử phạt nghiêm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật về bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

Ví dụ 3: “Mùa đánh bắt năm nay được mùa lớn.”

Phân tích: “Đánh bắt” kết hợp thành danh từ chỉ thời kỳ khai thác.

Ví dụ 4: “Chính phủ cấm đánh bắt cá bằng thuốc nổ.”

Phân tích: Nhấn mạnh quy định về phương thức đánh bắt hợp pháp.

Ví dụ 5: “Ông nội từng làm nghề đánh bắt tôm ở vùng sông nước miền Tây.”

Phân tích: Mô tả nghề nghiệp truyền thống gắn với vùng miền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh bắt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh bắt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh bắt” với “săn bắt” (săn bắt dùng cho động vật trên cạn).

Cách dùng đúng: “Đánh bắt cá” (không phải “săn bắt cá”).

Trường hợp 2: Dùng “đánh bắt” cho vật nuôi trong ao hồ nhân tạo.

Cách dùng đúng: Nên dùng “thu hoạch” cho thủy sản nuôi, “đánh bắt” cho thủy sản tự nhiên.

“Đánh bắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh bắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai thác Thả
Đánh cá Nuôi trồng
Bắt cá Phóng sinh
Chài lưới Bảo tồn
Thu hoạch (thủy sản) Thả giống
Kéo lưới Gây giống

Kết luận

Đánh bắt là gì? Tóm lại, đánh bắt là hoạt động khai thác thủy sản từ môi trường tự nhiên bằng các công cụ chuyên dụng. Hiểu đúng từ “đánh bắt” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.