Mũ cánh chuồn là gì? 🎩 Nghĩa Mũ cánh chuồn

Mũ cánh chuồn là gì? Mũ cánh chuồn là loại mũ truyền thống của quan lại thời phong kiến Việt Nam và Á Đông, có hai cánh nhô ra hai bên giống cánh con chuồn chuồn, dùng trong trang phục nghi lễ. Đây là biểu tượng quyền lực và địa vị của tầng lớp quan văn xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mũ cánh chuồn” trong văn hóa Việt Nam nhé!

Mũ cánh chuồn nghĩa là gì?

Mũ cánh chuồn là loại mũ có hai cánh ở hai bên như cánh con chuồn chuồn, dành cho các quan văn thời phong kiến. Mũ còn được gọi là mũ ô sa (烏紗帽) hoặc mũ phốc đầu.

Về cấu tạo, mũ cánh chuồn có dạng úp lên đầu, phần phía sau (hậu sơn) nhô cao hơn phần trán. Đặc biệt, hai bên tai có hai cánh chĩa ngang, tạo hình giống cánh chuồn chuồn.

Trong văn hóa tâm linh: Mũ cánh chuồn xuất hiện trong tượng Tam Đa (Phúc, Lộc, Thọ), trong đó vị thần Lộc được tạo hình là quan đội mũ cánh chuồn. Mũ cũng là lễ vật trên mâm cúng Táo Quân cho ba vị thần bếp.

Trong phân biệt đẳng cấp: Tùy phẩm cấp mà mũ được trang trí khác nhau bằng vàng, bạc hoặc hình giao long, thể hiện rõ phẩm trật của người đội.

Nguồn gốc và xuất xứ của mũ cánh chuồn

Mũ cánh chuồn có nguồn gốc từ mũ phốc đầu (幞頭) của Trung Hoa, là biến thể của loại khăn chít đầu với hai đầu khăn rủ hai bên tai. Mũ du nhập vào Việt Nam từ thời nhà Tiền Lê.

Sử dụng mũ cánh chuồn khi nói về trang phục quan lại thời phong kiến, các nghi lễ triều đình hoặc khi đề cập đến biểu tượng văn hóa truyền thống Việt Nam.

Mũ cánh chuồn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mũ cánh chuồn” được dùng khi mô tả trang phục quan lại xưa, trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa cung đình hoặc khi nói về các biểu tượng tâm linh như tượng Tam Đa, lễ cúng Táo Quân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng mũ cánh chuồn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mũ cánh chuồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong lễ thiết triều, các quan đại thần đều đội mũ cánh chuồn chỉnh tề.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trang phục nghi lễ bắt buộc của quan lại khi vào triều.

Ví dụ 2: “Tượng ông Lộc trong bộ Tam Đa luôn đội mũ cánh chuồn, tay cầm hốt ngọc.”

Phân tích: Mô tả hình tượng thần Lộc trong văn hóa tâm linh Việt Nam.

Ví dụ 3: “Mâm cúng ông Táo không thể thiếu mũ cánh chuồn bằng giấy.”

Phân tích: Chỉ lễ vật truyền thống trong phong tục cúng Táo Quân ngày 23 tháng Chạp.

Ví dụ 4: “Thời Hậu Lê quy định mũ cánh chuồn là phẩm phục chính thức của quan văn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về quy định trang phục triều đình.

Ví dụ 5: “Nhìn bức tranh quan viên đội mũ cánh chuồn, ta cảm nhận được sự uy nghiêm của triều đình xưa.”

Phân tích: Dùng để gợi tả hình ảnh quyền lực, trang trọng của quan lại phong kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mũ cánh chuồn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mũ cánh chuồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mũ ô sa Nón lá
Mũ phốc đầu Nón quai thao
Mũ quan Khăn đóng
Mũ thành hoàng Mũ nồi
Mũ triều phục Mũ lưỡi trai
Mũ lễ Nón cời

Dịch mũ cánh chuồn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mũ cánh chuồn 烏紗帽 (Wūshā mào) Dragonfly-winged hat 烏帽子 (Eboshi) 오사모 (Osamo)

Kết luận

Mũ cánh chuồn là gì? Tóm lại, mũ cánh chuồn là loại mũ truyền thống của quan lại phong kiến Việt Nam với hai cánh đặc trưng, mang ý nghĩa biểu tượng quyền lực và giá trị văn hóa sâu sắc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.