Chiêu binh mãi mã là gì? 🎖️ Nghĩa CBMM
Chiêu binh mãi mã là gì? Chiêu binh mãi mã là thành ngữ Hán Việt có nghĩa là tuyển mộ binh lính, mua sắm ngựa chiến, ám chỉ việc tập hợp lực lượng, chuẩn bị nhân sự cho một kế hoạch lớn. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và cả đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Chiêu binh mãi mã nghĩa là gì?
Chiêu binh mãi mã nghĩa là tuyển mộ quân lính và mua ngựa chiến, chỉ hành động tập hợp người tài, chuẩn bị lực lượng để thực hiện việc lớn. Đây là thành ngữ gốc Hán, trong đó:
• Chiêu binh (招兵): tuyển mộ, chiêu tập binh lính
– Mãi mã (買馬): mua ngựa chiến
Trong thời phong kiến, muốn khởi nghĩa hay lập đại sự, việc đầu tiên là phải chiêu binh mãi mã – tức quy tụ nhân tài và chuẩn bị phương tiện chiến đấu.
Ngày nay, chiêu binh mãi mã được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc tuyển dụng nhân sự, xây dựng đội ngũ cho doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án. Ví dụ: “Công ty đang chiêu binh mãi mã chuẩn bị cho chiến dịch cuối năm.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Chiêu binh mãi mã
Chiêu binh mãi mã có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử và tiểu thuyết chương hồi như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử. Thành ngữ này mô tả hành động chuẩn bị lực lượng của các anh hùng, tướng lĩnh trước khi khởi sự.
Chiêu binh mãi mã thường được sử dụng khi nói về việc xây dựng đội ngũ, tuyển dụng nhân tài hoặc chuẩn bị nguồn lực cho kế hoạch quan trọng.
Chiêu binh mãi mã sử dụng trong trường hợp nào?
Chiêu binh mãi mã được sử dụng khi muốn diễn tả việc tuyển dụng người, tập hợp lực lượng, xây dựng đội nhóm cho một mục tiêu cụ thể trong công việc, kinh doanh hoặc tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chiêu binh mãi mã
Thành ngữ chiêu binh mãi mã có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh từ lịch sử đến hiện đại:
Ví dụ 1: “Lê Lợi chiêu binh mãi mã tại Lam Sơn, chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa chống quân Minh.”
Phân tích: Sử dụng theo nghĩa gốc, mô tả việc tập hợp quân đội trong lịch sử.
Ví dụ 2: “Startup này đang chiêu binh mãi mã khắp nơi để chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc tuyển dụng nhân sự ồ ạt của doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Đội bóng chiêu binh mãi mã hàng loạt ngôi sao trước mùa giải.”
Phân tích: Ám chỉ việc mua cầu thủ, xây dựng đội hình trong thể thao.
Ví dụ 4: “Anh ấy đang chiêu binh mãi mã cho dự án kinh doanh riêng.”
Phân tích: Diễn tả việc tìm kiếm cộng sự, đối tác cho kế hoạch cá nhân.
Ví dụ 5: “Phe đối lập chiêu binh mãi mã chuẩn bị cho cuộc bầu cử.”
Phân tích: Chỉ việc vận động, tập hợp lực lượng trong chính trị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chiêu binh mãi mã
Dưới đây là các từ ngữ có nghĩa tương đồng hoặc đối lập với chiêu binh mãi mã:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Tuyển mộ nhân tài | Giải tán lực lượng |
| Chiêu hiền đãi sĩ | Sa thải nhân sự |
| Quy tụ nhân tài | Tan rã đội ngũ |
| Tập hợp lực lượng | Phân tán nguồn lực |
| Xây dựng đội ngũ | Cắt giảm biên chế |
Dịch Chiêu binh mãi mã sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêu binh mãi mã | 招兵買馬 (Zhāo bīng mǎi mǎ) | Recruit soldiers and buy horses | 兵を募り馬を買う (Hei wo tsunori uma wo kau) | 병사를 모으고 말을 사다 (Byeongsa-reul mo-eugo mal-eul sada) |
Kết luận
Chiêu binh mãi mã là gì? Đó là thành ngữ chỉ việc tuyển mộ người tài, tập hợp lực lượng chuẩn bị cho việc lớn. Ngày nay, cụm từ này vẫn được sử dụng phổ biến trong kinh doanh và đời sống.
