Mô tơ là gì? ⚙️ Nghĩa, giải thích Mô tơ

Mô tơ là gì? Mô tơ là thiết bị chuyển hóa năng lượng điện hoặc nhiên liệu thành cơ năng, giúp máy móc hoạt động và tạo ra chuyển động. Từ này được phiên âm từ tiếng Pháp “moteur” hoặc tiếng Anh “motor”, là bộ phận quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và ứng dụng của mô tơ nhé!

Mô tơ nghĩa là gì?

Mô tơ (tiếng Anh: motor) là động cơ, máy biến đổi năng lượng nào đó thành cơ năng để tạo ra chuyển động. Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành cơ khí và điện tử.

Trong các lĩnh vực khác nhau, mô tơ mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong công nghiệp: Mô tơ là thiết bị động lực quan trọng, giúp vận hành máy móc sản xuất, băng chuyền, máy bơm, quạt công nghiệp và các hệ thống tự động hóa.

Trong đời sống: Mô tơ xuất hiện trong hầu hết thiết bị gia dụng như máy giặt, máy lạnh, quạt điện, máy hút bụi, máy xay sinh tố và tủ lạnh.

Phân biệt mô tơ và động cơ: Mô tơ (motor) thường chỉ động cơ chạy bằng điện, biến điện năng thành cơ năng. Còn động cơ (engine) chạy bằng quá trình đốt cháy nhiên liệu như xăng, dầu diesel.

Nguồn gốc và xuất xứ của mô tơ

Từ “mô tơ” được phiên âm từ tiếng Pháp “moteur” hoặc tiếng Anh “motor”, bắt nguồn từ tiếng Latin “movere” nghĩa là “di chuyển”. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa.

Sử dụng từ mô tơ khi nói về động cơ điện, các thiết bị tạo chuyển động trong máy móc hoặc khi mô tả bộ phận vận hành của thiết bị.

Mô tơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ mô tơ được dùng khi đề cập đến động cơ điện trong công nghiệp, thiết bị gia dụng, phương tiện giao thông hoặc khi mô tả nguyên lý hoạt động của máy móc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng mô tơ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ mô tơ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mô tơ máy giặt nhà tôi bị cháy, phải thay mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ bộ phận động cơ điện trong thiết bị gia dụng.

Ví dụ 2: “Nhà máy này sử dụng mô tơ điện công suất lớn để vận hành dây chuyền.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ thiết bị động lực cho sản xuất.

Ví dụ 3: “Xe đạp điện được trang bị mô tơ 350W, chạy êm và tiết kiệm.”

Phân tích: Dùng để mô tả động cơ điện trong phương tiện giao thông.

Ví dụ 4: “Thợ sửa quạt nói mô tơ bị hỏng cuộn dây.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sửa chữa thiết bị điện gia dụng.

Ví dụ 5: “Mô tơ điện có ưu điểm là ít tiếng ồn và thân thiện môi trường.”

Phân tích: Dùng khi so sánh đặc tính của các loại động cơ khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mô tơ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mô tơ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Động cơ Tĩnh
Máy Bất động
Motor Thủ công
Động cơ điện Tay quay
Máy điện Cơ học thuần túy
Bộ truyền động Không vận hành

Dịch mô tơ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mô tơ 马达 (Mǎdá) Motor モーター (Mōtā) 모터 (Moteo)

Kết luận

Mô tơ là gì? Tóm lại, mô tơ là thiết bị chuyển hóa năng lượng thành cơ năng, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hiểu đúng từ “mô tơ” giúp bạn sử dụng thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.